LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nam khối 6-7Ostatnia aktualizacja strony12.03.2026 09:10:04, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | Fed | Klub/miasto |
| 1 | | Bùi Hải Phong | TDU | Xã Thượng Đức |
| 2 | | Cao Quang Thiện | HTR | Phường Hương Trà |
| 3 | | Đặng Hoàng Minh | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 4 | | Đặng Lê Hưng Thịnh | KDU | Xã Khâm Đức |
| 5 | | Đặng Minh Vương | TKH | Phường Thanh Khê |
| 6 | | Đặng Quốc Thắng | PNI | Xã Phú Ninh |
| 7 | | Đặng Võ Anh Tình | LNG | Xã Lãnh Ngọc |
| 8 | | Đào Thanh Thịnh | HOI | Phường Hội An |
| 9 | | Diệp Minh Thái Hòa | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 10 | | Đinh Gia Lâm | NHS | Phường Ngũ Hành Sơn |
| 11 | | Đỗ Ngọc Minh Huy | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 12 | | Đỗ Tấn Khiêm | TRA | Xã Trà My |
| 13 | | Doãn Bá Phú | TAN | Xã Tam Anh |
| 14 | | Đoàn Minh Khang | QUE | Xã Quế Phước |
| 15 | | Đoàn Vạn Hiếu | BNA | Xã Bà Nà |
| 16 | | Dương Quang Phúc | HTR | Phường Hương Trà |
| 17 | | Hà Phước Duy Bảo | ATH | Phường An Thắng |
| 18 | | Hà Thanh Sơn | AHA | Phường An Hải |
| 19 | | Hồ Lê Khôi Nguyên | KDU | Xã Khâm Đức |
| 20 | | Hoàng Phạm Tuấn Đạt | TDI | Xã Thăng Điền |
| 21 | | Huỳnh Anh Tú | TBO | Xã Thu Bồn |
| 22 | | Huỳnh Lương Công Minh | DXU | Xã Duy Xuyên |
| 23 | | Huỳnh Nguyên Phương | QST | Xã Quế Sơn Trung |
| 24 | | Huỳnh Nhất Bình | DBB | Phường Điện Bàn Bắc |
| 25 | | Huỳnh Quang Khải | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 26 | | Huỳnh Văn Phúc | GNO | Xã Gò Nổi |
| 27 | | Huỳnh Viết Gia Hưng | SVA | Xã Sông Vàng |
| 28 | | Lâm Gia Hưng | HVA | xã Hòa Vang |
| 29 | | Lê Bảo Long | TBO | Xã Thu Bồn |
| 30 | | Lê Bảo Nguyên | TMY | Xã Tam Mỹ |
| 31 | | Lê Đình Bảo Nam | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 32 | | Lê Đinh Gia Huy | CHA | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 33 | | Lê Doãn Châu Sơn | TTA | Xã Trà Tân |
| 34 | | Lê Đức Khải | PHV | Phường Hải Vân |
| 35 | | Lê Gia Phúc | HCH | Phường Hải Châu |
| 36 | | Lê Hoàng Quân | AKH | Phường An Khê |
| 37 | | Lê Sỹ Nguyên | HAT | Phường Hội An Tây |
| 38 | | Lê Trọng Hiếu | DBB | Phường Điện Bàn Bắc |
| 39 | | Lê Văn Hoàng Quân | TDU | Xã Thượng Đức |
| 40 | | Lưu Minh Thịnh | THA | Xã Thăng An |
| 41 | | Ngô Đình Khôi | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 42 | | Ngô Dương Nhân | HOI | Phường Hội An |
| 43 | | Nguyễn Anh Kiệt | XPH | Xã Xuân Phú |
| 44 | | Nguyễn Anh Quân | QPH | Phường Quảng Phú |
| 45 | | Nguyễn Bình Nam | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 46 | | Nguyễn Đắc Thuận | XPH | Xã Xuân Phú |
| 47 | | Nguyễn Đăng Đạt | NPH | Xã Nam Phước |
| 48 | | Nguyễn Đăng Phú | TTR | Xã Thăng Trường |
| 49 | | Nguyễn Doãn Tấn | TTR | Xã Thăng Trường |
| 50 | | Nguyễn Đức Đăng Khôi | DBA | Phường Điện Bàn |
| 51 | | Nguyễn Đức Minh Huy | HTI | Xã Hòa Tiến |
| 52 | | Nguyễn Đức Nguyên Khôi | HCU | Phường Hòa Cường |
| 53 | | Nguyễn Đức Nhuận | TAN | Xã Tam Anh |
| 54 | | Nguyễn Đức Tiến | TPH | Xã Thăng Phú |
| 55 | | Nguyễn Dương Vũ | TIE | Xã Tiên Phước |
| 56 | | Nguyễn Gia Kiệt | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 57 | | Nguyễn Hoài Phong | TAM | Xã Tam Hải |
| 58 | | Nguyễn Hoàng Đạt | TIE | Xã Tiên Phước |
| 59 | | Nguyễn Hoàng Hải | AKH | Phường An Khê |
| 60 | | Nguyễn Hoàng Hải Quân | TAM | Xã Tam Hải |
| 61 | | Nguyễn Hoàng Minh | TDI | Xã Thăng Điền |
| 62 | | Nguyễn Hữu Kiên | QST | Xã Quế Sơn Trung |
| 63 | | Nguyễn Hữu Phước Bảo | STR | Phường Sơn Trà |
| 64 | | Nguyễn Hữu Tuấn Anh | DBA | Phường Điện Bàn |
| 65 | | Nguyễn Minh Khoa | ATH | Phường An Thắng |
| 66 | | Nguyễn Ngọc Bảo | PHV | Phường Hải Vân |
| 67 | | Nguyễn Nhật Hoàng | SVA | Xã Sông Vàng |
| 68 | | Nguyễn Phan Thanh Triều | TMY | Xã Tam Mỹ |
| 69 | | Nguyễn Phước Gia Bảo | VAN | Xã Việt An |
| 70 | | Nguyễn Quốc Bảo Hoàng | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 71 | | Nguyễn Quốc Hưng | QUE | Xã Quế Phước |
| 72 | | Nguyễn Trần Nhật Ánh | THA | Xã Thăng An |
| 73 | | Nguyễn Trọng Nhân | TRA | Xã Trà My |
| 74 | | Nguyễn Trương Duy Khánh | NTM | xã Nam Trà My |
| 75 | | Nguyễn Tuấn Kiệt | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 76 | | Nguyễn Tường Nhật Nam | NTH | Xã Núi Thành |
| 77 | | Nguyễn Văn Khôi | CDA | Xã Chiên Đàn |
| 78 | | Nguyễn Võ Hải Đăng | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 79 | | Nguyễn Xuân Hướng | NSO | Xã Nông Sơn |
| 80 | | Nguyễn Xuân Phúc | THB | Xã Thạnh Bình |
| 81 | | Ninh Minh Phát | CDA | Xã Chiên Đàn |
| 82 | | Phạm Lê Công Khoa | THO | Xã Tây Hồ |
| 83 | | Phạm Ngọc Thạch | PTH | Xã Phú Thuận |
| 84 | | Phạm Quang Anh Huy | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 85 | | Phạm Văn Tiến Vượng | HCU | Phường Hòa Cường |
| 86 | | Phan Bá Đại | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 87 | | Phan Gia Phúc | PTH | Xã Phú Thuận |
| 88 | | Phan Minh Khôi | HAD | Phường Hội An Đông |
| 89 | | Phan Minh Kiệt | TXU | Xã Tam Xuân |
| 90 | | Phan Việt Khuê | AHA | Phường An Hải |
| 91 | | Phùng Minh Hy | TBI | Xã Thăng Bình |
| 92 | | Thái Ân | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 93 | | Thi Nguyễn Đăng Khoa | TXU | Xã Tam Xuân |
| 94 | | Trần Anh Khoa | VAN | Xã Việt An |
| 95 | | Trần Dương Anh Khoa | DDU | Xã Đồng Dương |
| 96 | | Trần Duy Khương | THO | Xã Tây Hồ |
| 97 | | Trần Hồ Anh Kiệt | HCH | Phường Hải Châu |
| 98 | | Trần Khôi Nguyên | GNO | Xã Gò Nổi |
| 99 | | Trần Minh Bảo | TKH | Phường Thanh Khê |
| 100 | | Trần Minh Trí | HAD | Phường Hội An Đông |
| 101 | | Trần Ngọc Đăng Khoa | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 102 | | Trần Nguyễn Thiên Long | DXU | Xã Duy Xuyên |
| 103 | | Trần Phạm Hoàng Long | NTH | Xã Núi Thành |
| 104 | | Trần Thế Thừa | DDU | Xã Đồng Dương |
| 105 | | Trịnh Quang Duy | NHS | Phường Ngũ Hành Sơn |
| 106 | | Trịnh Xuân Nam | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 107 | | Trương Đức Nam | NPH | Xã Nam Phước |
| 108 | | Trương Duy Hào | DPH | Xã Đức Phú |
| 109 | | Võ Đoàn Quang Tuấn | QPH | Phường Quảng Phú |
| 110 | | Võ Minh Khang | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 111 | | Võ Nguyên Khang | TBI | Xã Thăng Bình |
| 112 | | Võ Nguyên Khánh | HAT | Phường Hội An Tây |
| 113 | | Võ Tấn Khanh | LNG | Xã Lãnh Ngọc |
| 114 | | Võ Thanh Tường | PNI | Xã Phú Ninh |
| 115 | | Võ Văn Tưởng | TPH | Xã Thăng Phú |
| 116 | | Vũ Thành Danh | NTM | Xã Nam Trà My |
| 117 | | Vương Gia Trọng | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 118 | | Vương Xuân Quảng | STR | Phường Sơn Trà |
| 119 | | Zơrâm Doãn Sam | LAD | Xã La Dêê |
|
|
|
|
|
|
|
|
|