LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nam khối 8-9Ostatnia aktualizacja strony12.03.2026 09:23:07, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | Fed | Klub/miasto |
| 1 | | Brôl Văn Phong | PRI | Xã Đắc Pring |
| 2 | | Cao Chí Cường | TPH | Xã Thăng Phú |
| 3 | | Chế Lê Thanh Sơn | HVA | Xã Hòa Vang |
| 4 | | Đặng Lê Tuấn Kiệt | HAD | Phường Hội An Đông |
| 5 | | Đào Nguyễn Đăng Khoa | QST | Xã Quế Sơn Trung |
| 6 | | Đinh Gia Huy | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 7 | | Đỗ Cao Kỳ | PTH | Xã Phú Thuận |
| 8 | | Đỗ Hữu Phúc | PNI | Xã Phú Ninh |
| 9 | | Đỗ Văn Trọng | KDU | Xã Khâm Đức |
| 10 | | Dương Lê Trí | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 11 | | Hiên Minh Tuyến | LAD | Xã La Dêê |
| 12 | | Hồ Đặng Thiên Thanh | CDA | Xã Chiên Đàn |
| 13 | | Hồ Xuân Gia Huy | QUE | Xã Quế Phước |
| 14 | | Hoàng Trung Hải | AHA | Phường An Hải |
| 15 | | Hoàng Xuân Nghĩa | PCH | Xã Phước Chánh |
| 16 | | Huỳnh Bảo Nam | TAN | Xã Tam Anh |
| 17 | | Huỳnh Hiểu Phong | HTR | Phường Hương Trà |
| 18 | | Huỳnh Ngọc Thương | TRA | Xã Trà My |
| 19 | | Huỳnh Nhật Hoàng Nguyên | TIE | Xã Tiên Phước |
| 20 | | Huỳnh Tấn Hoàng | NTM | Xã Nam Trà My |
| 21 | | Lê Bảo Nam | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 22 | | Lê Bùi Minh Khang | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 23 | | Lê Đăng Khoa | LNG | Xã Lãnh Ngọc |
| 24 | | Lê Đức Anh | DDU | Xã Đồng Dương |
| 25 | | Lê Hoàng Dũng | TTR | Xã Thăng Trường |
| 26 | | Lê Hữa Nguyên Khang | HXU | Phường Hòa Xuân |
| 27 | | Lê Minh Châu | GNO | Xã Gò Nổi |
| 28 | | Lê Minh Trí | THA | Xã Thăng An |
| 29 | | Lê Ngô Xuân Thịnh | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 30 | | Lê Nguyên Khang | HAD | Phường Hội An Đông |
| 31 | | Lê Phước An | HOI | Phường Hội An |
| 32 | | Lê Phước Nguyên | PTH | Xã Phú Thuận |
| 33 | | Lê Tấn Quốc Khánh | QST | Xã Quế Sơn Trung |
| 34 | | Lê Thanh Hải | CLE | Phường Cẩm Lệ |
| 35 | | Lê Văn Ban | TDU | Xã Thượng Đức |
| 36 | | Lê Văn Phúc | HTR | Phường Hương Trà |
| 37 | | Lê Viết Thiên | ATH | Phường An Thắng |
| 38 | | Mai Thanh An | LCH | Phường Liên Chiểu |
| 39 | | Ngô Minh Huy | SVA | Xã Sông Vàng |
| 40 | | Ngô Trường Sơn | KDU | Xã Khâm Đức |
| 41 | | Nguyễn Cảnh Giang Long | NPH | Xã Nam Phước |
| 42 | | Nguyễn Công Lợi | TBI | Xã Thăng Bình |
| 43 | | Nguyễn Công Tiến | DXU | Xã Duy Xuyên |
| 44 | | Nguyễn Đắc Hùng | GNO | Xã Gò Nổi |
| 45 | | Nguyễn Đình Nhân | TBI | Xã Thăng Bình |
| 46 | | Nguyễn Đình Thái | LNG | Xã Lãnh Ngọc |
| 47 | | Nguyễn Đức Phát | TXU | Xã Tam Xuân |
| 48 | | Nguyễn Dương Bảo Kha | HCH | Phường Hải Châu |
| 49 | | Nguyễn Duy Hiệu | TKY | Phường Tam Kỳ |
| 50 | | Nguyễn Duy Tân | HOI | Phường Hội An |
| 51 | | Nguyễn Hải Bình | STR | Phường Sơn Trà |
| 52 | | Nguyễn Hoàng Minh | AKH | Phường An Khê |
| 53 | | Nguyễn Hoàng Riêm | TMY | Xã Tam Mỹ |
| 54 | | Nguyễn Hồng Quân | TRA | Xã Trà My |
| 55 | | Nguyễn Hứa Vĩ | ATH | Phường An Thắng |
| 56 | | Nguyễn Hữu An | DBB | Phường Điện Bàn Bắc |
| 57 | | Nguyễn Hữu Nhật Huy | DBA | Phường Điện Bàn |
| 58 | | Nguyễn Khải Hoàn | TAM | Xã Tam Hải |
| 59 | | Nguyễn Lê Hoàng Huy | NTH | Xã Núi Thành |
| 60 | | Nguyễn Mai Bảo Ân | HVA | Xã Hòa Vang |
| 61 | | Nguyễn Mai Khang | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 62 | | Nguyễn Minh Huy | TPH | Xã Thăng Phú |
| 63 | | Nguyễn Minh Trí | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 64 | | Nguyễn Ngọc Triệu Vĩ | HAT | Phường Hội An Tây |
| 65 | | Nguyễn Nhật Nam | THO | Xã Tây Hồ |
| 66 | | Nguyễn Phúc Lĩnh | CHA | Xã Sơn Cẩm Hà |
| 67 | | Nguyễn Phúc Tú Toàn | HKH | Phường Hòa Khánh |
| 68 | | Nguyễn Phước Thắng | HTI | Xã Hòa Tiến |
| 69 | | Nguyễn Tấn Đạt | TXU | Xã Tam Xuân |
| 70 | | Nguyễn Thanh Sang | NPH | Xã Nam Phước |
| 71 | | Nguyễn Trần Anh Vũ | DBA | Phường Điện Bàn |
| 72 | | Nguyễn Trần Bảo Khang | TAN | Xã Tam Anh |
| 73 | | Nguyễn Trung Kiên | DBT | Xã Điện Bàn Tây |
| 74 | | Nguyễn Văn Anh Khoa | DBD | Phường Điện Bàn Đông |
| 75 | | Nguyễn Văn Khương | PHV | Phường Hải Vân |
| 76 | | Nguyễn Văn Tuệ | XPH | Xã Xuân Phú |
| 77 | | Nguyễn Xuân Lập | DPH | Xã Đức Phú |
| 78 | | Phạm Hải Minh | HCH | Phường Hải Châu |
| 79 | | Phạm Hữu Hiếu | NHS | Phường Ngũ Hành Sơn |
| 80 | | Phạm Lê Công Huy | THO | Xã Tây Hồ |
| 81 | | Phạm Minh Nhật | AHA | Phường An Hải |
| 82 | | Phạm Trần Gia Huy | TMY | Xã Tam Mỹ |
| 83 | | Phan Hùng Thịnh | QPH | Phường Quảng Phú |
| 84 | | Phan Nguyễn Nguyên Đan | BNA | Xã Bà Nà |
| 85 | | Phan Quốc Minh | TDU | Xã Thượng Đức |
| 86 | | Phan Quốc Thắng | TDI | Xã Thăng Điền |
| 87 | | Phan Trần Nhất Nguyên | AKH | Phường An Khê |
| 88 | | Phan Văn Bảo Hoà | THA | Xã Thăng An |
| 89 | | Phan Văn Phương Duy | PHV | Phường Hải Vân |
| 90 | | Phùng Văn Tấn Điền | TKH | Phường Thanh Khê |
| 91 | | Quảng Ngọc Nhật Huy | DBB | Phường Điện Bàn Bắc |
| 92 | | Thái Văn Bảo | QUE | Xã Quế Phước |
| 93 | | Trần Bảo Khánh | TTR | Xã Thăng Trường |
| 94 | | Trần Công Đạt | HCU | Phường Hòa Cường |
| 95 | | Trần Công Việt | DDU | Xã Đồng Dương |
| 96 | | Trần Đình Nguyên | VAN | Xã Việt An |
| 97 | | Trần Hải Triều | HDU | Xã Hiệp Đức |
| 98 | | Trần Hoàng Bách | BTH | Phường Bàn Thạch |
| 99 | | Trần Khánh Huy | XPH | Xã Xuân Phú |
| 100 | | Trần Nam Quân | NTM | Xã Nam Trà My |
| 101 | | Trần Nguyên Hưng | HCU | Phường Hòa Cường |
| 102 | | Trần Phước Nhật Hoàng | TBO | Xã Thu Bồn |
| 103 | | Trần Thịnh | CDA | Xã Chiên Đàn |
| 104 | | Trần Thuần Phước | NTH | Xã Núi Thành |
| 105 | | Trịnh Công Minh Tú | TDI | Xã Thăng Điền |
| 106 | | Trịnh Phúc Khang | QPH | Phường Quảng Phú |
| 107 | | Trương Đình Nhân | DNG | Xã Duy Nghĩa |
| 108 | | Trương Đức Việt Long | NSO | Xã Nông Sơn |
| 109 | | Trương Minh Tín | TIE | Xã Tiên Phước |
| 110 | | Trương Quốc Đại Việt | TKH | Phường Thanh Khê |
| 111 | | Võ Hữu Việt | TBO | Xã Thu Bồn |
| 112 | | Võ Nguyễn Phú Trọng | PNI | Xã Phú Ninh |
| 113 | | Võ Thiên Long | PCH | Xã Phước Chánh |
| 114 | | Vũ Gia An | DXU | Xã Duy Xuyên |
| 115 | | Vũ Ngọc Quang Minh | STR | Phường Sơn Trà |
| 116 | | Vũ Văn Tiến Dũng | HDU | Xã Hiệp Đức |
|
|
|
|
|
|
|
|
|