LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nam khối 11-12Ostatnia aktualizacja strony12.03.2026 09:17:57, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | Fed | Klub/miasto |
| 1 | | Bùi Văn Quốc Trọng | HNH | Thpt Huỳnh Ngọc Huệ |
| 2 | | Cao Hữu Gia Khang | STR | Thpt Sơn Trà |
| 3 | | Châu Thuần Phong | HVO | Th, Thcs, Thpt Hy Vọng |
| 4 | | Chung Lê Phương Huy | QSO | Thpt Quế Sơn |
| 5 | | Đinh Nhật Lâm | NTR | Thpt Nguyễn Trãi |
| 6 | | Đinh Phú Bảo | QTR | Thpt Quang Trung |
| 7 | | Đoàn Tất Thắng | PHI | Thpt Thái Phiên |
| 8 | | Dương Bảo Nguyên | TLA | Thpt Tiểu La |
| 9 | | Dương Tấn Toàn | DXU | Thpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên |
| 10 | | Hà Phước Duy | NVT | Thpt Nguyễn Văn Thoại |
| 11 | | Hồ Khôi Nguyên | LTT | Thpt Chuyên Lê Thánh Tông |
| 12 | | Hồ Ngọc Huy | QSO | Thpt Quế Sơn |
| 13 | | Hồ Quốc Đạt | VNG | Thpt Võ Nguyên Giáp |
| 14 | | Hồ Thế Huy | HVA | Thpt Hòa Vang |
| 15 | | Huỳnh Khải | STR | Thpt Sơn Trà |
| 16 | | Lê Đức Dũng | TPH | Thpt Trần Phú |
| 17 | | Lê Minh Huy | SKY | Thpt Skyline |
| 18 | | Lê Minh Nguyên | PCT | Thpt Phan Châu Trinh |
| 19 | | Lê Ngọc Hưng | HDI | Thpt Hoàng Diệu |
| 20 | | Lê Nguyễn Minh Thông | LCH | Thpt Liên Chiểu |
| 21 | | Lê Thanh Anh Kiệt | PCT | Thpt Phan Châu Trinh |
| 22 | | Lê Trung Nghĩa | NHS | Thpt Ngũ Hành Sơn |
| 23 | | Lê Văn Minh | LCH | Thpt Liên Chiểu |
| 24 | | Lê Xuân Duy | HTK | Thpt Huỳnh Thúc Kháng |
| 25 | | Mai Nguyễn Triệu Phước | CLE | Thpt Cẩm Lệ |
| 26 | | Mai Xuân Kiệt | DON | Thpt Lê Quý Đôn |
| 27 | | Ngô Tuấn Khôi | SIN | Thpt Singapore |
| 28 | | Nguyễn Anh Khoa | NHS | Thpt Ngũ Hành Sơn |
| 29 | | Nguyễn Bá Đạt | TTT | Thpt Tôn Thất Tùng |
| 30 | | Nguyễn Công Quốc Đạt | DXU | Thpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên |
| 31 | | Nguyễn Công Văn | TPT | Thpt Thái Phiên - Thăng Bình |
| 32 | | Nguyễn Đình Long | NQU | Thpt Ngô Quyền |
| 33 | | Nguyễn Đức Đạt | LTK | Thpt Lương Thúc Kỳ |
| 34 | | Nguyễn Đức Minh Triết | TTT | Thpt Tôn Thất Tùng |
| 35 | | Nguyễn Duy Trọng Tín | NKH | Thcs&thpt Nguyễn Khuyến |
| 36 | | Nguyễn Hoàng Hữu Quảng | NTR | Thpt Nguyễn Trãi |
| 37 | | Nguyễn Hữu Hoàng | NTB | Thpt Nguyễn Thái Bình |
| 38 | | Nguyễn Ngọc Bảo | HTK | Thpt Huỳnh Thúc Kháng |
| 39 | | Nguyễn Phước Huy | TLA | Thpt Tiểu La |
| 40 | | Nguyễn Thành Trung | HVO | Th, Thcs, Thpt Hy Vọng |
| 41 | | Nguyễn Tiến Bách | LQD | Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 42 | | Nguyễn Trần Trung Kiên | TCV | Thpt Trần Cao Vân |
| 43 | | Nguyễn Trường An | NUI | Thpt Núi Thành |
| 44 | | Nguyễn Trường Gia Khánh | SKY | Thpt Skyline |
| 45 | | Nguyễn Tuấn Danh Khoa | HHT | Thpt Hoàng Hoa Thám |
| 46 | | Nguyễn Văn Minh Tân | SNA | Thpt Sào Nam |
| 47 | | Nguyễn Văn Quốc Thắng | SNA | Thpt Sào Nam |
| 48 | | Nguyễn Xuân Huy | LTK | Thpt Lương Thúc Kỳ |
| 49 | | Phạm Đức Trí | TQC | Thpt Trần Quý Cáp |
| 50 | | Phạm Hồng Vĩnh Thịnh | PHI | Thpt Thái Phiên |
| 51 | | Phạm Mạnh Quân | NUI | Thpt Núi Thành |
| 52 | | Phạm Ngọc Anh Huy | LTT | Thpt Chuyên Lê Thánh Tông |
| 53 | | Phạm Phú Tân | NKH | Thcs&thpt Nguyễn Khuyến |
| 54 | | Phạm Tâm Long | HHT | Thpt Hoàng Hoa Thám |
| 55 | | Phan Minh Huy | NBK | Thpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 56 | | Phan Phụng Ân Sang | HDI | Thpt Hoàng Diệu |
| 57 | | Trà Duy Thuận | NHI | Thpt Nguyễn Hiền |
| 58 | | Trần Đình Gia Huy | HVA | Thpt Hòa Vang |
| 59 | | Trần Lê Tất Thành | LQD | Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 60 | | Trương Đình Luân | VNG | Thpt Võ Nguyên Giáp |
| 61 | | Trương Lê Khánh Huy | QTR | Thpt Quang Trung |
| 62 | | Trương Triều Vũ | NHI | Thpt Nguyễn Hiền |
| 63 | | Trương Văn Hải | TCV | Thpt Trần Cao Vân |
| 64 | | Văn Trung Hiếu | TPH | Thpt Trần Phú |
| 65 | | Võ Bá Khiêm | HNH | Thpt Huỳnh Ngọc Huệ |
| 66 | | Võ Duy Phong | NQU | Thpt Ngô Quyền |
| 67 | | Võ Minh Triết | TPT | Thpt Thái Phiên - Thăng Bình |
| 68 | | Võ Quốc Anh Kiệt | NBK | Thpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 69 | | Vương Gia Bảo | NVT | Thpt Nguyễn Văn Thoại |
|
|
|
|
|
|
|
|
|