LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nữ khối 10Ostatnia aktualizacja strony12.03.2026 09:13:26, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | FideID | Fed | Klub/miasto |
| 1 | | Bùi Phan Nhật Ánh | | HVA | Thpt Hòa Vang |
| 2 | | Châu Nhã Uyên | | NBK | Thpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 3 | | Đặng Phước Minh Anh | | LQD | Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 4 | | Đinh Thúy Vy | | STR | Thpt Sơn Trà |
| 5 | | Đoàn Ái Linh | | HNH | Thpt Huỳnh Ngọc Huệ |
| 6 | | Đoàn Lê Ánh Dương | | NQU | Thpt Ngô Quyền |
| 7 | | Dương Huyền Trân | | NKH | Thcs&thpt Nguyễn Khuyến |
| 8 | | Dương Ngọc Khánh Ly | | LQD | Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 9 | | Hà Bảo Trâm | | PCT | Thpt Phan Châu Trinh |
| 10 | | Hoàng Hồng Hạnh | | NVT | Thpt Nguyễn Văn Thoại |
| 11 | | Lê Ánh Bảo Khanh | | HVA | Thpt Hòa Vang |
| 12 | | Lê Hoàng Minh Châu | | PHI | Thpt Thái Phiên |
| 13 | | Lê Khánh Vy | | HVO | Th, Thcs, Thpt Hy Vọng |
| 14 | | Lê Ngọc Tường Vy | | TPH | Thpt Trần Phú |
| 15 | | Lê Thư Kỳ | | HVO | Th, Thcs, Thpt Hy Vọng |
| 16 | | Lê Thục Nhi | | NHI | Thpt Nguyễn Hiền |
| 17 | | Lê Vũ Anh Thi | | LTT | Thpt Chuyên Lê Thánh Tông |
| 18 | | Lê Yến Ly | | LCH | Thpt Liên Chiểu |
| 19 | | Nguyễn Bảo Yên | | NQU | Thpt Ngô Quyền |
| 20 | | Nguyễn Đặng Thùy Linh | | LTK | Thpt Lương Thúc Kỳ |
| 21 | | Nguyễn Hà My | | HHT | Thpt Hoàng Hoa Thám |
| 22 | | Nguyễn Hồ Thiên Phúc | | DXU | Thpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên |
| 23 | | Nguyễn Hoàng My | | SNA | Thpt Sào Nam |
| 24 | | Nguyễn Hoàng Yến | | HHT | Thpt Hoàng Hoa Thám |
| 25 | | Nguyễn Hữu Kim Duyên | | PCT | Thpt Phan Châu Trinh |
| 26 | | Nguyễn Lan Dương | | PHI | Thpt Thái Phiên |
| 27 | | Nguyễn Lê Hoài An | | NHI | Thpt Nguyễn Hiền |
| 28 | | Nguyễn Mai Anh | | NTH | Thpt Nguyễn Thượng Hiền |
| 29 | | Nguyễn Mai Thùy Dung | | TCV | Thpt Trần Cao Vân |
| 30 | | Nguyễn Ngọc Bảo Thư | | NTR | Thpt Nguyễn Trãi |
| 31 | | Nguyễn Ngọc Thiên An | | NTB | Thpt Nguyễn Thái Bình |
| 32 | | Nguyễn Thị Bảo Trâm | | LTT | Thpt Chuyên Lê Thánh Tông |
| 33 | | Nguyễn Thị Hoàng Vy | | LTK | Thpt Lương Thúc Kỳ |
| 34 | | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | | LCH | Thpt Liên Chiểu |
| 35 | | Nguyễn Thị Kiều Trang | | TTT | Thpt Tôn Thất Tùng |
| 36 | | Nguyễn Thị Minh Thịnh | | NTR | Thpt Nguyễn Trãi |
| 37 | | Nguyễn Thị Phương Linh | | TLA | Thpt Tiểu La |
| 38 | | Nguyễn Thị Quế Chi | | NKH | Thcs&thpt Nguyễn Khuyến |
| 39 | | Nguyễn Thị Thi Sách | | NTH | Thpt Nguyễn Thượng Hiền |
| 40 | | Nguyễn Thị Thu | | NUI | Thpt Núi Thành |
| 41 | | Nguyễn Thị Trà My | | TPH | Thpt Trần Phú |
| 42 | | Nguyễn Thiên Ân | | DXU | Thpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên |
| 43 | | Nguyễn Thy Ngân | | QSO | Thpt Quế Sơn |
| 44 | | Phạm Vy Khanh | | TTT | Thpt Tôn Thất Tùng |
| 45 | | Phan Nguyễn Minh Châu | | STR | Thpt Sơn Trà |
| 46 | | Phan Trần Phương Uyên | | NBK | Thpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 47 | | Thái Huỳnh Thanh Ngọc | | NHS | Thpt Ngũ Hành Sơn |
| 48 | | Trần Hà Tố Quyên | | NVT | Thpt Nguyễn Văn Thoại |
| 49 | | Trần Lê Minh Thư | | HNH | Thpt Huỳnh Ngọc Huệ |
| 50 | | Trần Thị Mỹ Ngọc | | QSO | Thpt Quế Sơn |
| 51 | | Trương Đặng Hoàng Nguyên | | VNG | Thpt Võ Nguyên Giáp |
| 52 | | Trương Thanh Nhàn | | SNA | Thpt Sào Nam |
| 53 | | Võ Lê Thảo Nguyên | | NHS | Thpt Ngũ Hành Sơn |
| 54 | | Võ Ngọc Hà | | TLA | Thpt Tiểu La |
|
|
|
|
|
|
|
|
|