LỊCH THI ĐẤU: - Ngày 11/3: + 8h00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 1,2,3 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 4,5 - Ngày 12/3: + 8:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 6,7,8 + 14:00: Cờ tiêu chuẩn thi đấu ván 9 + 15h30: Cờ nhanh thi đấu ván 1,2 - Ngày 13/3: + 8:00: Cờ nhanh thi đấu ván 3,4,5,6,7 + 14:00: Cờ nhanh thi đấu ván 8,9 + 17h00: Tổng kết - Trao thưởngGiải cờ vua Thể thao học sinh thành phố Đà Nẵng năm học 2025-2026 - Cờ tiêu chuẩn: Nữ khối 11-12Ostatnia aktualizacja strony12.03.2026 09:19:53, Creator/Last Upload: Cờ Vua Miền Trung
Lista startowa
| Nr | | Nazwisko | Fed | Klub/miasto |
| 1 | | Âu Phương Quỳnh | TCV | Thpt Trần Cao Vân |
| 2 | | Biện Thị Lam Phúc | HVA | Thpt Hòa Vang |
| 3 | | Bùi Phương Hà | STR | Thpt Sơn Trà |
| 4 | | Bùi Phương Uyên | HVA | Thpt Hòa Vang |
| 5 | | Cao Uyển Nhi | PHI | Thpt Thái Phiên |
| 6 | | Đặng Thị Thanh My | NHS | Thpt Ngũ Hành Sơn |
| 7 | | Đào Vân An | PCT | Thpt Phan Châu Trinh |
| 8 | | Đinh Ngọc Bảo Châu | TPH | Thpt Trần Phú |
| 9 | | Đinh Thị Hoàng Giang | LQD | Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 10 | | Đinh Thị Thùy Dung | HVO | Th, Thcs, Thpt Hy Vọng |
| 11 | | Đoàn Thị Bảo Trân | TPT | Thpt Thái Phiên - Thăng Bình |
| 12 | | Dương Lê Kỳ Duyên | HHT | Thpt Hoàng Hoa Thám |
| 13 | | Hà Bảo Trân | QSO | Thpt Quế Sơn |
| 14 | | Hồ Bảo Phương | NKH | Thcs&thpt Nguyễn Khuyến |
| 15 | | Hồ Bảo Trâm | HNH | Thpt Huỳnh Ngọc Huệ |
| 16 | | Hồ Thị Thu Sương | NQU | Thpt Ngô Quyền |
| 17 | | Hồ Thị Trà Giang | HTK | Thpt Huỳnh Thúc Kháng |
| 18 | | Hoàng Nguyễn Hồng Ân | NQU | Thpt Ngô Quyền |
| 19 | | Huỳnh Thị Anh Quỳnh | TTT | Thpt Tôn Thất Tùng |
| 20 | | Huỳnh Trần Phương Hồng | NVT | Thpt Nguyễn Văn Thoại |
| 21 | | Lâm Phương Uyên | TQC | Thpt Trần Quý Cáp |
| 22 | | Lê Hoàng Bảo Huyên | LTK | Thpt Lương Thúc Kỳ |
| 23 | | Lê Ngô Thục Quyên | NHI | Thpt Nguyễn Hiền |
| 24 | | Lương Nguyễn Na Uy | STR | Thpt Sơn Trà |
| 25 | | Lưu Thị Mỹ Phúc | DXU | Thpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên |
| 26 | | Mạc Mai Anh | TCV | Thpt Trần Cao Vân |
| 27 | | Mai Bích Ngọc | TLA | Thpt Tiểu La |
| 28 | | Ngô Đỗ Gia Uyên | TPH | Thpt Trần Phú |
| 29 | | Ngô Thị Kiều Tiên | HNH | Thpt Huỳnh Ngọc Huệ |
| 30 | | Nguyễn Đông Nhi | LTT | Thpt Chuyên Lê Thánh Tông |
| 31 | | Nguyễn Dương Anh Na | HTK | Thpt Huỳnh Thúc Kháng |
| 32 | | Nguyễn Lê Vân Nhi | PHI | Thpt Thái Phiên |
| 33 | | Nguyễn Minh Thư | SNA | Thpt Sào Nam |
| 34 | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | NHI | Thpt Nguyễn Hiền |
| 35 | | Nguyễn Ngọc Thùy Linh | NHS | Thpt Ngũ Hành Sơn |
| 36 | | Nguyễn Ngọc Trúc Tiên | HHT | Thpt Hoàng Hoa Thám |
| 37 | | Nguyễn Phạm Khánh Trinh | NUI | Thpt Núi Thành |
| 38 | | Nguyễn Thanh Thục Quyên | TTT | Thpt Tôn Thất Tùng |
| 39 | | Nguyễn Thị Bích Nhi | NTB | Thpt Nguyễn Thái Bình |
| 40 | | Nguyễn Thị Liên Chi | PCT | Thpt Phan Châu Trinh |
| 41 | | Nguyễn Thị Phương Uyên | LTK | Thpt Lương Thúc Kỳ |
| 42 | | Nguyễn Thị Thu Hiền | NVT | Thpt Nguyễn Văn Thoại |
| 43 | | Nguyễn Trần Xuân Thao | SKY | Thpt Skyline |
| 44 | | Nguyễn Trương Bảo Ngọc | NTR | Thpt Nguyễn Trãi |
| 45 | | Nguyễn Yến Chi | LTT | Thpt Chuyên Lê Thánh Tông |
| 46 | | Phạm Hoài Tin | DXU | Thpt Nguyễn Hiền-Duy Xuyên |
| 47 | | Phạm Nguyễn Bảo Trâm | NBK | Thpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 48 | | Phan Hoàng Nam Phương | NTR | Thpt Nguyễn Trãi |
| 49 | | Phan Thị Mai Anh | NKH | Thcs&thpt Nguyễn Khuyến |
| 50 | | Tơ Ngôn Thị Ngân Hà | NGI | xã Nam Giang |
| 51 | | Trần Huyền Nhi | LQD | Thpt Chuyên Lê Quý Đôn |
| 52 | | Trần Phước Như Quỳnh | TKH | Thpt Thanh Khê |
| 53 | | Trần Thị Diễm Quỳnh | NBK | Thpt Chuyên Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 54 | | Trần Thị Nhã Ca | SNA | Thpt Sào Nam |
| 55 | | Trương Hà Mi | QSO | Thpt Quế Sơn |
| 56 | | Võ Thị Thư | TVD | Thpt Trần Văn Dư |
| 57 | | Võ Thị Thu Hồng | TPT | Thpt Thái Phiên - Thăng Bình |
| 58 | | Võ Thúy Hoa | TLA | Thpt Tiểu La |
| 59 | | Winiger Ngô Ti Na | SKY | Thpt Skyline |
|
|
|
|
|
|
|
|
|