Prijave za Silver lake Open Blitz do 10 časova u subotu 20.06.2026. godine, početak turnira u 10:30 časova. Applications for the Silver lake Open Blitz until 10 a.m. on Saturday 06/20/2026. year, the start of the tournament at 10:30 a.m.SILVER LAKE 2026 OPEN A Cập nhật ngày: 21.06.2026 13:02:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Giải/ Nội dung | BLITZ, OPEN B, OPEN A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 53 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Srebrno Jezero-2026-SRB.pdf, Silver-Lake-2026-ENG.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại |
| 1 | | IM | Gusain, Himal | 5033861 | IND | 2438 | | |
| 2 | | IM | Subhayan, Kundu | 5094801 | IND | 2362 | | |
| 3 | | FM | Kapustin, Pavel | 980099 | SRB | 2332 | | U18 |
| 4 | | IM | Govedarica, Radovan | 900630 | SRB | 2252 | | S60 |
| 5 | | FM | Belke, Frank Dr. | 4612337 | AUT | 2240 | | S60 |
| 6 | | IM | Brankovic, Dejan | 921602 | SRB | 2223 | | |
| 7 | | IM | Kovacevic, Predrag | 901180 | SRB | 2175 | | S60 |
| 8 | | CM | Naumov, Petr | 34261311 | RUS | 2125 | | U18 |
| 9 | | | Cicovacki, Predrag | 2027658 | USA | 2111 | | S60 |
| 10 | | CM | Brankovic, Uros | 9220385 | SRB | 2107 | | U18 |
| 11 | | FM | Djukic, Slobodan D | 938092 | SRB | 2099 | | S60 |
| 12 | | FM | Djokic, Nebojsa | 917737 | SRB | 2082 | | S60 |
| 13 | | | Kondakov, Konstantin | 34464204 | FID | 2049 | | U18 |
| 14 | | FM | Antanaskovic, Predrag | 907553 | SRB | 2048 | | S60 |
| 15 | | AIM | Kunapuli, Siddarth Sriaditya | 25980840 | USA | 1849 | | U18 |
|
|
|
|