JUEGOS BANCARIOS 2026. TORNEO DE AJEDREZ. CATEGORIA "B" Modalidad Standard.| Ban Tổ chức | Asociación de Bancos de México y la Federación Nacional de Sindicatos Bancarios |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | ROBERTO RAUL FERRIZ BARRIOS |
| Tổng trọng tài | RAUL RUIZ ROSALES |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutos mas 30 segundos por jugada |
| Địa điểm | Club de Banqueros |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/04/11 đến 2026/05/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1687 / 42 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 07.05.2026 06:02:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: RaulRuizRosales
| Giải/ Nội dung | A Femenil Std, B Femenil Std, Senior Varonil Std, A Varonil Std, B Varonil Std, C Varonil Std, D Varonil Std |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Số ván | Đã có 10 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | M2055, NOE | 1869 | CITI |
| 2 | | | M2099, NOE | 1852 | CITI |
| 3 | | | LAZO VERVER Y VARGAS, YURIEV FRANCISCO | 1845 | BANCO AZTECA |
| 4 | | | M2024, FERNANDO | 1836 | CITI |
| 5 | | | M017, ISRAEL | 1832 | CITI |
| 6 | | | M016 NA, JUAN CARLOS | 1788 | BANAMEX |
| 7 | | | ARIAS DIAZ, MARCO ANTONIO | 1775 | BANCA MIFEL |
| 8 | | | RESENDIZ MEJIA, RODRIGO IVAN | 1760 | BANCO AZTECA |
| 9 | | | VARGAS CAOBA, ALBERTO | 1760 | BANCO AZTECA |
| 10 | | | ORTEGA ESCALANTE, LUIS ROGELIO | 1748 | SHCP |
| 11 | | | MEDINA MACIEL, CESAR EDUARDO | 1707 | BANCO AZTECA |
| 12 | | | CORONADO GARCIA, LUIS CARLOS | 1698 | BANCO DE MEXICO |
| 13 | | | HERNANDEZ RAMIREZ, MIGUEL ANGEL | 1675 | BANCO DE MEXICO |
| 14 | | | PEREZ PEREZ, OSCAR | 1669 | JP MORGAN |
| 15 | | | M018 NA, TONATIUH | 1640 | BANAMEX |
| 16 | | | ESCOBEDO MORALES, ADRIAN | 1639 | BANCO DE MEXICO |
| 17 | | | M010 NA, CESAR | 1528 | BANAMEX |
| 18 | | | M443 NA, JOSE ELIAS | 1522 | BANAMEX |
| 19 | | | M445 NA, LUIS ROBERTO | 1488 | BANAMEX |
| 20 | | | M450 NA, HECTOR FRANCISCO | 1402 | BANAMEX |
| 21 | | | M014 NA, JOSE EDUARDO | 1400 | BANAMEX |
|
|
|
|