JUEGOS BANCARIOS 2026. TORNEO DE AJEDREZ. CATEGORIA "A" FEMENIL Modalidad Standard.| Ban Tổ chức | Asociación de Bancos de México y la Federación Nacional de Sindicatos Bancarios |
| Liên đoàn | Mexico ( MEX ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | ROBERTO RAUL FERRIZ BARRIOS |
| Tổng trọng tài | RAUL RUIZ ROSALES |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutos mas 30 segundos por jugada |
| Địa điểm | Club de Banqueros |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/04/11 đến 2026/05/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1514 / 40 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 07.05.2026 05:43:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: RaulRuizRosales
| Giải/ Nội dung | A Femenil Std, B Femenil Std, Senior Varonil Std, A Varonil Std, B Varonil Std, C Varonil Std, D Varonil Std |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Số ván | Đã có 10 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | ALARCON MORALES, ELVIRA | 1966 | GF HSBC |
| 2 | | | MENDOZA REYES, YURI | 1749 | GF HSBC |
| 3 | | | CRUZ MARTINEZ, VERONICA ELIZABETH | 1696 | SMNYL |
| 4 | | | F011 NA, MARIA DE LOS ANGELES | 1659 | BANAMEX |
| 5 | | | F010 NA, CECILIA | 1621 | BANAMEX |
| 6 | | | F005 NA, PATRICIA SUSANA | 1585 | BANAMEX |
| 7 | | | CLARES GARCIA, PAULINA | 1524 | BANCO AZTECA |
| 8 | | | F009 NA, CLAUDIA | 1511 | CITI |
| 9 | | | HERNANDEZ LEYVA, LUISA MICHEL | 1489 | CNBV |
| 10 | | | ANTONIO RIVERA, VIRGINIA | 1482 | BANCO AZTECA |
| 11 | | | ALVAREZ OSORNIO, LAURA ITZEL | 1474 | INVEX |
| 12 | | | CASTREJON FARFAN, THABATA ELIZABETH | 1470 | GRUPO BMV |
| 13 | | | CERON ALONSO, JOSELIN | 1466 | BANOBRAS |
| 14 | | | F2127 NA, SABINA | 1460 | CITI |
| 15 | | | F2168 NA, ZOE | 1460 | CITI |
| 16 | | | HERNANDEZ VERGARA, GABRIELA AURORA | 1444 | BANJERCITO |
| 17 | | | HERRERA GOMAR, MELISA | 1439 | SHF |
| 18 | | | CAMARILLO SANDOVAL, MARIA PATRICIA | 1420 | NAFIN |
| 19 | | | JUAREZ FLORES, MARVELLE LUCERO | 1416 | BANCO AZTECA |
| 20 | | | ARTEAGA ALCARAZ, MAVELI | 1402 | BANOBRAS |
| 21 | | | DE LA CRUZ VILLALOBOS, AMANDA | 1401 | BANOBRAS |
| 22 | | | F298 NA, GEOVANNA | 1401 | BANAMEX |
| 23 | | | LOPEZ LOVERA, KARLA | 1401 | BANOBRAS |
| 24 | | | CHAVEZ PEREZ DONAJI, MARICELA | 1400 | BANOBRAS |
|
|
|
|