European School Chess Championship 2026 - Open U15 Cập nhật ngày: 05.05.2026 18:06:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic
| Giải/ Nội dung | Open_U+G17, Open_U+G15, Open_U+G13, Open_U+G11, Open_U9, Open_U+G7, Girls_U9 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 72 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | European-Schools-2026-Croatia-General-Regulations.pdf, European-Schools-2026-Croatia-General-Regulations-CRO.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Nhóm |
| 1 | | Kviriashvili, Andria | 13626957 | GEO | 2188 | | o15 |
| 2 | | Kuntelia, Luka | 13634372 | GEO | 2048 | | o15 |
| 3 | | Gabadadze, Gabriel | 13628364 | GEO | 2012 | | o15 |
| 4 | AFM | Ilic, Mihajlo Lj | 9202980 | SRB | 1886 | | o15 |
| 5 | | Chkhartishvili, Lika | 13635166 | GEO | 1870 | w | g15 |
| 6 | ACM | Komarek, Tobias | 23726970 | CZE | 1847 | | o15 |
| 7 | WCM | Kalyoncu, Beren | 51608383 | TUR | 1840 | w | g15 |
| 8 | | Duran, Leonardo | 14597667 | CRO | 1692 | | o15 |
| 9 | | Pardovicki, Duje | 79331483 | CRO | 1675 | | o15 |
| 10 | | Sharku, Uvejs | 22105182 | KOS | 1626 | | o15 |
| 11 | | Hranilovic, Renata | 14569183 | CRO | 1622 | w | g15 |
| 12 | | Buzhala, Jakob | 22106340 | KOS | 1613 | | o15 |
| 13 | | Berisha, Unika | 22108866 | KOS | 1588 | w | g15 |
| 14 | | Lukinovic, Leoni | 14586622 | CRO | 1581 | w | g15 |
| 15 | | Gligo, Marko | 79322484 | CRO | 1472 | | o15 |
| 16 | | Shehu, Lisa | 22109412 | KOS | 0 | w | g15 |
|
|
|
|