European School Chess Championship 2026 - Open U13 Cập nhật ngày: 05.05.2026 18:05:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic
| Giải/ Nội dung | Open_U+G17, Open_U+G15, Open_U+G13, Open_U+G11, Open_U9, Open_U+G7, Girls_U9 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 49 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | European-Schools-2026-Croatia-General-Regulations.pdf, European-Schools-2026-Croatia-General-Regulations-CRO.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Nhóm |
| 1 | | Farkash, Denys | 34178449 | UKR | 2158 | | o13 |
| 2 | WCM | Rusitashvili, Tea | 13640771 | GEO | 1953 | w | g13 |
| 3 | | Alessi, Clio | 28551729 | ITA | 1904 | w | g13 |
| 4 | | Giorgadze, Mariam Ere | 13636839 | GEO | 1844 | w | g13 |
| 5 | | Ghonghadze, Alexandre | 13644343 | GEO | 1816 | | o13 |
| 6 | WCM | Hrckova, Anna | 23763507 | CZE | 1778 | w | g13 |
| 7 | | Cretescu, Emma | 1296213 | ROU | 1701 | w | g13 |
| 8 | ACM | Guzdziol, Olaf | 4007840 | LUX | 1692 | | o13 |
| 9 | | Somyurek, Irmak | 51620162 | TUR | 1611 | w | g13 |
| 10 | | Galmidi, Ester | 2853060 | ISR | 1569 | w | g13 |
| 11 | | Shonia, Barbare | 13632698 | GEO | 1547 | w | g13 |
| 12 | | Markesic, Veronika | 79311555 | CRO | 1539 | w | g13 |
| 13 | | Holjencin, Ingrid | 14599651 | CRO | 1465 | w | g13 |
| 14 | | Lukinovic, Lana | 14595010 | CRO | 0 | w | g13 |
|
|
|
|