European School Chess Championship 2026 - Open U11 | Ban Tổ chức | European Chess Union (ECU), together with the Croatian Chess Federation |
| Liên đoàn | European Chess-Union ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IM Jukic, Branimir 14500671 |
| Tổng trọng tài | IA Bratosevic, Mladen 14506203 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Brulic, Denis 14506670 |
| Trọng tài | FA Zenuni, Albert 4702360; Petricevic, Mateo 14553 ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with an increment of 30 seconds per move, starting from move one |
| Địa điểm | Trogir, Hotel Medena |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 472720 |
| Ngày | 2026/04/27 đến 2026/05/05 |
| Rating trung bình / Average age | 1751 / 11 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.05.2026 18:06:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic
| Giải/ Nội dung | Open_U+G17, Open_U+G15, Open_U+G13, Open_U+G11, Open_U9, Open_U+G7, Girls_U9 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | CRO, CZE, ENG, GEO, GER, GRE, HUN, ISL, ROU, SLO, SRB, TUR, UKR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 88 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | European-Schools-2026-Croatia-General-Regulations.pdf, European-Schools-2026-Croatia-General-Regulations-CRO.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Nhóm |
| 1 | | | Ivanovic, Leonid | 9214512 | SRB | 2181 | | o11 |
| 2 | | | Mueller, Konstantin | 34661778 | GER | 2044 | | o11 |
| 3 | | | Aker, Meric Zeynel | 525002341 | TUR | 1987 | | o11 |
| 4 | | | Plesea, Luca-Matias | 42224233 | ROU | 1901 | | o11 |
| 5 | | | Levacic, Matic | 14661144 | SLO | 1887 | | o11 |
| 6 | | | Unsal, Yusuf Kaan | 51644061 | TUR | 1878 | | o11 |
| 7 | | AIM | Huzela, Lukian | 34180079 | UKR | 1845 | | o11 |
| 8 | | | Chkhartishvili, Lazare | 13637290 | GEO | 1830 | | o11 |
| 9 | | | Jakhaia, Andria | 13637339 | GEO | 1799 | | o11 |
| 10 | | | Rekhviashvili, Mariam | 13635859 | GEO | 1750 | w | g11 |
| 11 | | | Hisir, Onur | 51643570 | TUR | 1747 | | o11 |
| 12 | | | Saltkhutsishvili, Sara | 13636995 | GEO | 1713 | w | g11 |
| 13 | | | Stangu, Sofia-Maria | 42226902 | ROU | 1681 | w | g11 |
| 14 | | | Svanadze, Lile | 13638661 | GEO | 1645 | w | g11 |
| 15 | | | Sigacheva, Varvara | 522079416 | GER | 1580 | w | g11 |
| 16 | | | Komarkova, Maja | 23767030 | CZE | 1573 | w | g11 |
| 17 | | | Matala, Anthony-Radu | 42240654 | ROU | 1566 | | o11 |
| 18 | | | Bucan, Miriam | 79316557 | CRO | 1546 | w | g11 |
| 19 | | | Bihary, Cecilia Agnes | 17019885 | HUN | 1471 | w | g11 |
| 20 | | | Haarde Vignisson, Hafthor | 2324571 | ISL | 0 | | o11 |
|
|
|
|