European School Chess Championship 2026 - Open U9 | Ban Tổ chức | European Chess Union (ECU), together with the Croatian Chess Federation |
| Liên đoàn | European Chess-Union ( ECU ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IM Jukic, Branimir 14500671 |
| Tổng trọng tài | IA Bratosevic, Mladen 14506203 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Brulic, Denis 14506670 |
| Trọng tài | FA Mar, Karmen 14603403; NA Tomas, Ante 14530929 (ds); |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with an increment of 30 seconds per move, starting from move one |
| Địa điểm | Trogir, Hotel Medena |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 472719 |
| Ngày | 2026/04/27 đến 2026/05/04 |
| Rating trung bình / Average age | 1569 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.05.2026 12:45:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: denis.brulic
| Giải/ Nội dung | Open_U+G17, Open_U+G15, Open_U+G13, Open_U+G11, Open_U9, Open_U+G7, Girls_U9 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Chess.com, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | CRO, CZE, ENG, GEO, GER, GRE, HUN, ISL, ROU, SLO, SRB, TUR, UKR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 49 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | European-Schools-2026-Croatia-General-Regulations.pdf, European-Schools-2026-Croatia-General-Regulations-CRO.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Irtes, Deniz | 51699915 | TUR | 1838 |
| 2 | | | Haimana, Teodor-Nicolas | 42243807 | ROU | 1750 |
| 3 | | | Ivanovic, Longin | 9233649 | SRB | 1746 |
| 4 | | | Levacic, Maks | 14667347 | SLO | 1739 |
| 5 | | | Cioboata, Luca-Stefan | 42249309 | ROU | 1726 |
| 6 | | AIM | Talaba, David-Christian | 42227143 | ROU | 1699 |
| 7 | | | Krstulovic, Benjamin | 79335136 | CRO | 1528 |
| 8 | | | Schram, Theodor Noel | 2331209 | ISL | 1458 |
| 9 | | | Krivtsov, Illia | 34198393 | UKR | 1449 |
| 10 | | | Oniani, Giorgi | 13651226 | GEO | 1430 |
| 11 | | | Bakic, Tomislav | 79344259 | CRO | 0 |
| 12 | | | Lovenholdt, Theodor Fells | 2326710 | ISL | 0 |
| 13 | | | N.Arnarsson, Petur Eysteinn | 2331195 | ISL | 0 |
| 14 | | | Perkovic, Noa | 79336337 | CRO | 0 |
|
|
|
|