Appeal Committee: Imre Laszlo NA, Valeriy Neverov GM, Gergely Aczel GM5th Rigo Janos Memorial, GM-A|
Cập nhật ngày: 22.06.2026 19:11:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása
| Giải/ Nội dung | GM-A, GM-B, IM-A, IM-B, Open |
| Liên kết | Livegames, GoogleMaps, Versenykiírás/Description, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BLR, CRO, CYP, FID, FRA, GRE, HUN, IND, ITA, KOR, MKD, POL, ROU, SUI, TKM, TUR, UKR |
| Xem theo nhóm | GM-A |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Thống kê chung |
| Số ván | Đã có 20 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | V-Rigo-eng.pdf, 2026.06.20-26-Blelle-v2.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 10 | | IM | Eugene, Floryan | 20694784 | FRA | 2507 | |
| 6 | | IM | Roshka, Yevgeniy | 14129558 | UKR | 2505 | |
| 1 | | IM | Md, Imran | 25748580 | IND | 2471 | |
| 7 | | IM | Risteski, Emil | 15005267 | MKD | 2408 | |
| 5 | | GM | Horvath, Adam | 708003 | HUN | 2404 | |
| 4 | | IM | Vanczak, Tamas | 759929 | HUN | 2394 | |
| 8 | | GM | Neverov, Valeriy | 14100150 | UKR | 2369 | |
| 2 | | GM | Berczes, David | 722960 | HUN | 2365 | |
| 3 | | FM | Coicev, Matei-Andrei | 1279688 | ROU | 2353 | |
| 9 | | FM | Gombocz, Ferenc Jr. | 775029 | HUN | 2277 | |
|
|
|
|