Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 06.05.2026 20:16:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 130 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1Black Knights Dark Whites * 4555121919
2Karen Chess Club * 55121914
3The Gift of Chess - Spartans * 4545121848
4Kenyatta University * 3444121530
5Knights Chess Academy * 44101435
6Strathmore University * 35101414,5
7PMadol Bishops * 4491417,5
8Great Rift Valley Chess Academy and Club2 * 43912,576
9Safari Knights Chess Club1 * 43491221
10Anchor Super * 3471139
11Mavens Strategic Minds1 * 34710,535,5
12Elite Chess Academy & Club2 * 2327914
13Mombasa Chess Club * 2561244
14NCCG Knights02 * 436928
15Safari Knights CLG11 * 448,539,5
16Eastlands Chess Club230 * 47,531,5
17Nairobi Chess Club B21 * 239,515
18Black Knights Juniors1½1 * 537,533
19Kenya Defence Forces Chess Club113 * 36,529,5
20Kenya Airforce Chess Club0½1 * 536,521
21MashPark Team A011 * 33512
22PMadol Kings0½12 * 13,519
23Tuala Chess Club1212 * 0638
24Knights Chess Academy Cranes0011 * 0211
25Para Chess Club010½ * 01,59
26Kisumu Chess Club0000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)