GIẢI CỜ TƯỚNG VÔ ĐỊCH CÁ NHÂN CLB KỲ PHONG NĂM 2026 - CHẶNG KHỞI ĐỘNG Cập nhật ngày: 12.04.2026 04:47:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vietnamchess
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 9 | | Nguyễn, Hoàng Phúc | VIE | 1992 | 4,5 | 0 | 13 | 4 |
| 2 | 8 | | Huỳnh, Hào Phát | VIE | 1993 | 4 | 0 | 13,5 | 3 |
| 3 | 10 | | Phạm, Minh Thắng | VIE | 1991 | 3,5 | 0 | 13,5 | 3 |
| 4 | 6 | | Phạm, Thế Nhân | VIE | 1995 | 3 | 0 | 15,5 | 3 |
| 5 | 4 | | Hoàng, Nhật Minh Huy | VIE | 1997 | 3 | 0 | 11 | 3 |
| 6 | 5 | | Đỗ, Phạm Nhật Minh | VIE | 1996 | 2 | 0 | 15 | 2 |
| 7 | 11 | | Phan, Quang Trí | VIE | 1990 | 2 | 0 | 12,5 | 2 |
| 8 | 3 | | Đỗ, Quốc Dũng | VIE | 1998 | 2 | 0 | 11 | 2 |
| 9 | 7 | | Hà, Hồng Nhi | VIE | 1994 | 2 | 0 | 8,5 | 2 |
| 10 | 1 | | Ngô, Minh An | VIE | 2000 | 1 | 0 | 14,5 | 1 |
| 11 | 2 | | Trần, Hồ Minh Anh | VIE | 1999 | 1 | 0 | 13 | 1 |
| 12 | 12 | | Nguyễn, Thanh Vinh | VIE | 1989 | 1 | 0 | 10 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
|
|
|
|