注:为减少如Google,Yahoo和Co等引擎的每日所有链接查询(日均100000站点或更多)的服务器负荷,所有超过2周(结束日期)的比赛链接在点击下面按钮后显示出来。


显示比赛详细资料
 

The 7th Fancy Chess Tournament 2026 - STANDARD FIDE RATED - Đà Lạt

最后更新13.04.2026 11:46:49, 创建者/最新上传: Chess fancy Dalat

Search for player 搜索

赛前排序表

序号 姓名国际棋联ID协会国际等级分
1
Lâm Gia, Huy12431320VIE2020
2
AIMNguyễn Tuấn, Long12422355VIE1969
3
Thái Minh, Hải12421766VIE1900
4
Bùi Nhật, Tân12408000VIE1891
5
Trần Thị Hà, Trang12489611VIE1829
6
Nguyễn Minh, Thông12405124VIE1780
7
Lê, Nguyễn12417068VIE1520
8
Nguyễn, Vũ Lam12452858VIE1502
9
Trần Hoàng Bảo, Trâm12452840VIE1424
10
AFMNguyễn Đăng, Nguyên12460443VIE1400
11
Đặng Lê, Khang561013560VIE0
12
Đặng Minh, Nhật561013846VIE0
13
Đỗ Phúc, Lâm561013579VIE0
14
Giáp, Hải Đăng561013145VIE0
15
Hoàng, Quốc Khánh12479381VIE0
16
Nguyễn, Đức Khải Phong12489050VIE0
17
La Viễn Minh, Nguyên12453269VIE0
18
Nguyễn, Ngọc Nguyên Đan12489212VIE0
19
Nguyễn Lê Hoàng, Hiếu12479438VIE0
20
Nguyễn, Đình Phước12490679VIE0
21
Huỳnh, Vũ Uy12498602VIE0
22
Nguyễn Hoàng, Quân12489263VIE0
23
Năng Quang, Thịnh12479462VIE0
24
Nguyễn Ngọc Gia, Lâm12489255VIE0
25
Lê, Bá Anh Khoa561011495VIE0
26
Nguyễn, Thanh Hưng12498599VIE0
27
Nguyễn, Trí Anh Minh12478113VIE0
28
Nguyễn Võ Quỳnh, Nhi12453633VIE0
29
Ogawa Khánh, Đăng561001198VIE0
30
Trần Võ Bảo, Nhi12453404VIE0
31
Trần Xuân, Đại12489530VIE0
32
Vũ, Đức Quang561009261VIE0