| Ban Tổ chức | Indian Chess School |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO/IA/FT/FI Praful Zaveri, 5020050 |
| Tổng trọng tài | IA Srivatsan, R 5097266 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Godbole, Atharva 5059550; IA Ajesh, Kumar A 25619241 |
| Trọng tài | Sector Arbiter: IA Sandesh, Nagarnaik 25649833; Pa ... All arbiters |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 40 Moves in 90m+30 Minutes with 30s/Player from Move 1 |
| Địa điểm | Expo Hall, The Arcade, World Trade Centre, Cuffe Parade, Mumbai - 400005 |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 475863 |
| Ngày | 2026/06/10 đến 2026/06/18 |
| Rating trung bình / Average age | 1761 / 18 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 18.06.2026 15:20:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Indian Chess School
| Giải/ Nội dung | Masters, Challengers, Junior Masters |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, google form link for cash prizes, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 81 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | TECHNICAL REGULATIONS CHALLENGERS.pdf, Prize List - Challengers.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|