Elo CAT 1875-2150II Tancats del Vall del Tenes 2026 Grup A (476296) |
Cập nhật ngày: 02.05.2026 12:33:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Escola d'Escacs d'Osona
| Giải/ Nội dung | A, B, C1, C2 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 7 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | ID | FideID | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh |
| 9 | | Centelles Vives, Aleix | 22054 | 32037457 | 1947 | 2068 | Vall Del Tenes, C.E. |
| 2 | | Cordomi Forns, Francesc | 11981 | 2269252 | 1911 | 2005 | Vall Del Tenes, C.E. |
| 8 | | Casanovas Barniol, Gerard | 26271 | 24590070 | 1889 | 2006 | Calldetenes, C.E. |
| 6 | | Bigorra Roma, Pol | 398359 | 94718512 | 1876 | 1970 | Societat Coral Colon Sabadell |
| 7 | | Arumi Arderiu, Marc | 357559 | 24590037 | 1828 | 1844 | Sant Boi De Lluçanes, C.E. |
| 1 | | Daunis Diaz De Quijano, Guillermo | 3985594 | 94797358 | 1804 | 1940 | Societat Coral Colon Sabadell |
| 5 | | Ridao Gimeno, Oscar | 22841 | 2220725 | 1796 | 1895 | Santa Maria De Palautordera, C. E. |
| 4 | | Sole Bove, Josep | 4248 | 2252902 | 1794 | 1909 | Vall Del Tenes, C.E. |
| 3 | | Bertran Milia, Eduard | 10990 | 32007000 | 1777 | 1896 | Vall Del Tenes, C.E. |
|
|
|
|