U10: Shropshire Megafinal 2026

Cập nhật ngày: 02.05.2026 17:28:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChristopherLewis

Giải/ Nội dungU8s, U10s, U12s, U14s, U18s
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6
Số vánĐã có 6 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDRtgPháiLoạiCLB/Tỉnh
1
Mandair, Aariyan3675071196U9Hallfield School
2
Yousef, Zain361172946U10Hallfield School
3
Tricoli, Alex354328924U9Hallfield School
4
Muthusamy, Sathyanarayani372495873wU10Fairfield Prep School
5
Cole, Ethan358922839U10Potteries Junior Chess Club
6
Vant, Hector377588796U9Kingsland CE Primary School
7
Rayini, Tanviha366623707wU10Grange Park Primary
8
Vant, Archie377586690U9Kingsland CE Primary School
9
Singhal, Aryav386979628U10St Winefrieds Independant School
10
Turnock, Ronnie366123585U10Newcastle-Under-Lyme School
11
Vattikonda, Pranava Skanda383699558U9Tudor Grange Academy Yew Tree
12
Ostrowski, Elijah358924508U10Winterfold House School
13
Spaughton, Maurice379442466U10St Barnabas Primary School
14
Sritharshan, Tanishk366065421U10Newcastle-Under-Lyme School
15
Eversden, Ethan00U10Winterfold House School