Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 Chinese Chess Team Championship (men)

Cập nhật ngày: 27.04.2026 12:57:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chinesechessassociation

Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
12Chongqing963015214,522,5011
27Hangzhou953113187,522,5012
38Shanghai952212195,52109
41Beijing84221216220011
53Zhejiang832310183,520010
64Shandong942310174,517,504
76Tianjin9342101642008
85Chengdu832310161,52007
910Jiangsu92611014519010
109Guangdong81529165,518,509
1111Heilongjiang82339116,51707
1212Shenzhen83149103,517,5010
1313Jiangxi81347111,516,5010
1414Hebei8026473,510,503
1515Hubei80264367,503

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 5: Points (variabel)