Giải đấu tập của CVHN - Vì sự vươn lên và lớn mạnh của CVHN!!HANOI CHESS TOURNAMENT 2026 - Giải số 6 - Cờ nhanh Last update 19.04.2026 17:04:55, Creator/Last Upload: Pham Viet Khoa Hanoi Vietnam
Starting rank
| No. | | Name | FideID | FED | Rtg |
| 1 | | Anh, Pt1: Nguyễn Văn Huy | | C10 | 2000 |
| 2 | | Anh, Pt3: Nguyễn Nam Kiệt | | C10 | 1999 |
| 3 | | Anh, Pt4: Trần Ngọc Lân | | C10 | 1998 |
| 4 | | Anh, Pt2: Đào Minh Nhật | | C10 | 1997 |
| 5 | | Lê, Anh Tú | | C08 | 1996 |
| 6 | | Nguyễn, Thiên Ngân | | C08 | 1995 |
| 7 | | Nguyễn, Xuân Phương | | C08 | 1994 |
| 8 | | Nguyễn, Trường An Khang | | C08 | 1993 |
| 9 | | Nguyễn, Quang Anh | | C08 | 1992 |
| 10 | | Nguyễn, Bình Vy | | C08 | 1991 |
| 11 | | Nguyễn, Vương Tùng Lâm | | C08 | 1990 |
| 12 | | Trịnh, Hoàng Lâm | | C08 | 1989 |
| 13 | | Đỗ, Quang Minh | | C08 | 1988 |
| 14 | | Triệu, Gia Huy | | C08 | 1987 |
| 15 | | Nguyễn, Khánh Nam | | C08 | 1986 |
| 16 | | Nguyễn, Duy Đạt | | C08 | 1985 |
| 17 | | Đoàn, Tuấn Khôi | | C08 | 1984 |
| 18 | | Nguyễn, Minh | | C08 | 1983 |
| 19 | | Nguyễn, Hồng Hà My | | C06 | 1982 |
| 20 | | Nguyễn, Tiến Anh Khôi | | C06 | 1981 |
| 21 | | Hoàng, Nguyên Giang | | C06 | 1980 |
| 22 | | Nguyễn, Hoàng Minh | | C06 | 1979 |
| 23 | | Nguyễn, Thanh San | | C04 | 1978 |
| 24 | | Ngô, Quang Minh | | C04 | 1977 |
| 25 | | Nguyễn, Thành Nam | | C04 | 1976 |
| 26 | | Nguyễn, Lê Phương Lâm | | C04 | 1975 |
| 27 | | Nguyễn, Quang Nam | | C04 | 1974 |
| 28 | | Nguyễn, Thị Quỳnh Hoa | | C04 | 1973 |
| 29 | | Lê, Khải Phong | | C04 | 1972 |
| 30 | | Phạm, Quang Vinh | | C04 | 1971 |
| 31 | | Nguyễn, Huy Bảo Châu | | C04 | 1970 |
| 32 | | Nguyễn, Chính Trung | | C02 | 1969 |
| 33 | | Nguyễn, Phúc Lâm | | C02 | 1968 |
| 34 | | Tạ, Gia Hân | | C02 | 1967 |
| 35 | | Phạm, Thành Long | | C02 | 1966 |
| 36 | | Đào, Minh Phú | | C02 | 1965 |
| 37 | | Nguyễn, Xuân Phú | | C02 | 1964 |
| 38 | | Vũ, Khánh An | | C02 | 1963 |
| 39 | | Kiều, Ngân | | C02 | 1962 |
| 40 | | Nguyễn, Thế Thiên | | C02 | 1961 |
| 41 | | Nguyễn, Minh Đức | | C02 | 1960 |
| 42 | | Lê, Lâm Khải | | C02 | 1959 |
| 43 | | Phạm, Ngọc Bảo Châu | | C02 | 1958 |
| 44 | | Nguyễn, Huỳnh Thiên Thanh | | C02 | 1957 |
| 45 | | Mai, Ngọc Thiên Vũ | | C02 | 1956 |
| 46 | | Nguyễn, Mai Chi | | C02 | 1955 |
| 47 | | Đinh, Khánh Huyền | | C00 | 1954 |
| 48 | | Nguyễn, Minh Anh | | C00 | 1953 |
| 49 | | Nguyễn, Tuấn Huy | | C00 | 1952 |
|
|
|
|