1st Division Chess League - 2025

Ban Tổ chứcBangladesh Chess Federation
Liên đoànBangladesh ( BAN )
Tổng trọng tàiIA/IO Md Haroon or Rashid, ID-10208291
Thời gian kiểm tra (Standard)90 minutes with 30 second increment from move 1
Địa điểmBangladesh Chess Federation Hall-room
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/04/29 đến 2026/05/07
Rating trung bình / Average age1865 / 37
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 07.05.2026 15:27:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bangladesh Chess Federation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng đội64 Square Chess Club, Abdur Noor Bhuiyan Memori, Check Mate, Check Mate Alpha, City Club, Clasic Chess Academy, Elegant International Che, Shofiuddin Shah Smirity S, Sports Bangla - B
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 32 ván cờ có thể tải về
Download FilesRegulations of the 1st Division Chess League.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội123456789 HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
City Club * 34444441630,50205,574,5
2
64 Square Chess Club1 * 32331322,50142,556,5
3
Clasic Chess Academy½1 * 2331119010949,5
4
Elegant International Chess Academy022 * 2134391709542
5
Abdur Noor Bhuiyan Memorial Club012 * 2816284,541
6
Shofiuddin Shah Smirity Sangshad0½½3 * 44816071,543
7
Sports Bangla - B0½112 * 511059,523,5
8
Check Mate01½0½0 * 2603018
9
Check Mate Alpha0½11½0 * 0604112

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)
Hệ số phụ 5: Berlin Tie Break