1st Division Chess League - 2025 |
Cập nhật ngày: 07.05.2026 15:27:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bangladesh Chess Federation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | 64 Square Chess Club, Abdur Noor Bhuiyan Memori, Check Mate, Check Mate Alpha, City Club, Clasic Chess Academy, Elegant International Che, Shofiuddin Shah Smirity S, Sports Bangla - B |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân | Board list |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Số ván | Đã có 32 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Regulations of the 1st Division Chess League.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | | City Club | * | 3 | 3½ | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 4 | 16 | 30,5 | 0 | 205,5 | 74,5 |
| 2 | | 64 Square Chess Club | 1 | * | 3 | 2 | 3 | 3½ | 3½ | 3 | 3½ | 13 | 22,5 | 0 | 142,5 | 56,5 |
| 3 | | Clasic Chess Academy | ½ | 1 | * | 2 | 2½ | 3½ | 3 | 3½ | 3 | 11 | 19 | 0 | 109 | 49,5 |
| 4 | | Elegant International Chess Academy | 0 | 2 | 2 | * | 2 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | 17 | 0 | 95 | 42 |
| 5 | | Abdur Noor Bhuiyan Memorial Club | 0 | 1 | 1½ | 2 | * | 2½ | 2 | 3½ | 3½ | 8 | 16 | 2 | 84,5 | 41 |
| 6 | | Shofiuddin Shah Smirity Sangshad | 0 | ½ | ½ | 3 | 1½ | * | 2½ | 4 | 4 | 8 | 16 | 0 | 71,5 | 43 |
| 7 | | Sports Bangla - B | 0 | ½ | 1 | 1 | 2 | 1½ | * | 2½ | 2½ | 5 | 11 | 0 | 59,5 | 23,5 |
| 8 | | Check Mate | 0 | 1 | ½ | 0 | ½ | 0 | 1½ | * | 2½ | 2 | 6 | 0 | 30 | 18 |
| 9 | | Check Mate Alpha | 0 | ½ | 1 | 1 | ½ | 0 | 1½ | 1½ | * | 0 | 6 | 0 | 41 | 12 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results) Hệ số phụ 5: Berlin Tie Break
|
|
|
|