Contact: Boban Maksimovic +381600711006 (Viber, WhatsApp) or via e-mail: bobanmax973@gmail.com
NOTICE: THE TOURNAMENT IS FULL AND THIS IS THE FINAL PLAYER LIST OF THE TOURNAMENT!!!RUDAR XXXV - GM ROUND ROBIN | Ban Tổ chức | Chess club "Rudar" Kostolac |
| Liên đoàn | Serbia ( SRB ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mr Maksimovic, Boban 902721 |
| Tổng trọng tài | IA Tasic Vladimir 919667 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Pozarevac - hotel "Dunav" |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 477899 |
| Ngày | 2026/07/31 đến 2026/08/07 |
| Rating trung bình / Average age | 2402 / 25 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 07.08.2026 14:03:47, Người tạo/Tải lên sau cùng: Chess Federation of central Serbia
| Giải/ Nội dung | IM-53, GM-34, FM-38A, FM-39A, IM-54, GM-35, FM-40A, IM-55, GM-36 FM-38B, GM-34A, IM-54A, GM-35A, IM-55A, GM-36A |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 4 | | GM | Bryakin, Mikhail | 4165314 | SRB | 2483 |
| 8 | | IM | Ajay, Santhosh Parvathareddy | 25998676 | IND | 2476 |
| 10 | | GM | Bogosavljevic, Boban | 931152 | SRB | 2469 |
| 9 | | GM | Kovchan, Alexander | 14103052 | UKR | 2445 |
| 5 | | FM | Xu, Ziyuan | 63100630 | CHN | 2442 |
| 1 | | IM | Dhruva, Thota | 25996533 | IND | 2397 |
| 6 | | IM | Sutormin, Danila | 24108669 | SRB | 2368 |
| 3 | | FM | Aarav, Sinha | 25674064 | IND | 2341 |
| 2 | | FM | Zhukov, Anton | 34187534 | FID | 2310 |
| 7 | | FM | Daulet, Alikhan | 13741632 | KAZ | 2284 |
|
|
|
|