Campeonato Nacional Sub 8 Femenino COL 2026 Cập nhật ngày: 07.05.2026 04:06:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ
| Giải/ Nội dung | Sub 8 Abs, Sub 8 Fem, Sub 14 Abs, Sub 14 Fem |
| Liên kết | Lichess, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | ANT, BOG, CAS, CUN, MET, SAN, VAL |
| Xem theo nhóm | U08F |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Số ván | Đã có 14 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | Rtg | RtQT | RtQG | Bdld | Loại | Age | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Echavarria Orlas, Alicia | 0 | 144464495 | ANT | 1400 | 0 | 1400 | | U08F | 8 | U08F | |
| 2 | | Lopez Barrera, Mia Antonella | 0 | 144464568 | CAS | 1400 | 0 | 1400 | | U08F | 8 | U08F | |
| 3 | | Lopez Romero, Luciana | 0 | 144464576 | CUN | 1400 | 0 | 1400 | | U08F | 7 | U08F | |
| 4 | | Nino Pinto, Maria Victoria | 0 | 144438648 | CAS | 1400 | 0 | 1400 | | U08F | 7 | U08F | |
| 5 | | Ortega Rueda, Samantha | 0 | 144433174 | SAN | 1400 | 0 | 1400 | | U08F | 6 | U08F | |
| 6 | | Useche Carrillo, Tatiana Sofia | 0 | 144452160 | VAL | 1400 | 0 | 1400 | | U08F | 7 | U08F | Club Botvinnik |
| 7 | | Arismendi Barragan, Jade Gabriela | 0 | 144479123 | CUN | 0 | 0 | 0 | | U08F | 6 | U08F | |
| 8 | | Ayala Baez, Maria Victoria | 0 | 144483104 | SAN | 0 | 0 | 0 | | U08F | 7 | U08F | |
| 9 | | Bykova Cardozo, Iana | 0 | 144482132 | BOG | 0 | 0 | 0 | | U08F | 6 | U08F | |
| 10 | | Lopez Jimenez, Isabella | 0 | 144481136 | ANT | 0 | 0 | 0 | | U08F | 7 | U08F | |
| 11 | | Martinez Mayorga, Amelia | 0 | 144483112 | MET | 0 | 0 | 0 | | U08F | 8 | U08F | |
| 12 | | Sastoque Burgos, Liah Isabela | 0 | 144479131 | CUN | 0 | 0 | 0 | | U08F | 6 | U08F | |
| 13 | | Uribe Gallego, Lauren | 0 | 144470137 | ANT | 0 | 0 | 0 | | U08F | 7 | U08F | |
|
|
|
|