28th Open Tournament 2026, by PAO Chess Club

Cập nhật ngày: 19.06.2026 20:21:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation

Giải/ Nội dung24th Open, 25th Open, 26th Open, 27th Open, 28th Open, 29th Open
Liên kếtGoogleMaps, Regulations, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Số vánĐã có 22 ván cờ có thể tải về
Download FilesGames.pgn, Regulations.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDFideIDRtQTRtQGLoạiCLB/Tỉnh
1IGNATIADIS, KONSTANTINOS128824203100GRE19481740S50ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ
2IGNATIADIS, THEODOROS133584203658GRE19191670S50ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ
3ANGELOPOULOS, GEORGIOS113194203097GRE18791635S50ΣΟ ΗΛΙΟΥΠΟΛΗΣ
4LIARAKOS, ILIAS64111541023862GRE18790ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ
5AFMPAPIOTIS, KIMON5275442150426GRE18171544ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ
6KOUTSIOUMPOS, IOANNIS5632542148294GRE17041284U12ΠΣ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ
7PAVLOU, DIMITRIOS D5817642149835GRE16241069ΣΚΑΚΙΣΤΙΚΟΣ ΟΜΙΛΟΣ ΑΘΗΝΩΝ
8VERGOULIS, KONSTANTINOS EFRAIM4911425875507GRE16231209ΑΟ ΝΕΟΙ ΒΥΡΩΝΟΣ
9PANTOULAS, GEORGIOS55915358093817FID15801317ΣΟ ΠΕΡΙΣΤΕΡΙΟΥ
10VASSALOS, PANAGIOTIS4572625851705GRE15471043S50ΑΠΟ "ΑΙΓΛΗ" ΠΑΠΑΓΟΥ
11ZAFEIRIS, KONSTANTINOS4210425809202GRE15411076ΠΑΝΑΘΗΝΑΪΚΟΣ ΑΟ
12KAFOUSOPOULOS, FOTIOS4223025823655GRE14821067ΑΜΕΣ ΝΕΑΣ ΕΡΥΘΡΑΙΑΣ
13ALEXANDRIS, DIMOSTHENIS5769142165733GRE0800U20ΣΟ ΧΑΛΑΝΔΡΙΟΥ