Lichess live:
https://lichess.org/broadcast/international-chess-tournament-prishtina-2026/round-9/zBLdrJHF#boards

International Chess Tournament PRISHTINA 2026

Ban Tổ chứcThe Chess Federation of Kosova
Liên đoànKosovo ( KOS )
Trưởng Ban Tổ chứcBudima, Armend
Tổng trọng tàiIA Misini, Burhanudin 4701488
Phó Tổng Trọng tàiIA Kocovski, Ivan 15000524
Trọng tàiIA Vujacic, Igor 932620; IA Berisha, Agon 22103155
Thời gian kiểm tra (Standard)90min/40mov + 30sec + 15min
Địa điểmPrishtina
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID477691
Ngày2026/06/12 đến 2026/06/18
Rating trung bình / Average age2026 / 38
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.06.2026 21:26:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: FSHK

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiALB, CRO, FIN, GER, KOS, MNE, SRB, SUI, TUR, UKR
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Số vánĐã có 220 ván cờ có thể tải về
Download FilesAwarded players_Prishtina 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiLoại
1
GMBogner, Sebastian4692055SUI2547
2
GMBernadskiy, Vitaliy14100371UKR2511
3
GMPalac, Mladen14500116CRO2468S50
4
IMSaraci, Nderim6351921KOS2468
5
IMEren, Ataberk6349765TUR2384
6
FMUruci, Endrit22100199KOS2381
7
IMFischer, Daniel1328360SUI2365
8
FMRamaj, Ergit4703669ALB2364U18
9
IMKamer, Kayra6367879TUR2319
10
FMTarlabasi, Emirhan6350275TUR2308
11
IMOzsakallioglu, Okan6367011TUR2297
12
GMLalic, Bogdan409081CRO2295S50
13
CMTezcan, Alper26351706TUR2224U18
14
CMSaraci, Korab4701968KOS2199
15
CMKrasniqi, Alban22101381KOS2171
16
Perkampus, Laurin16232283GER2170
17
Osmani, Remzi14400731KOS2163S65
18
FMRama, Lorenc4700171ALB2152S50
19
IMSadiku, Bedri915998KOS2134S65
20
Karademir, Bugra34569405TUR2124U20
21
Shtavica, Alaudin22103570KOS2109U20
22
FMHamiti, Gani4701194KOS2097S50
23
Uruci, Besim22100717KOS2092S50
24
Jusufi, Ahmet22104402KOS2067U20
25
WFMAkat, Elifnaz34560556TUR2058wU20
26
Sejdiu, Bekim22100873KOS2021S50
27
Morina, Brahim3615685KOS2019S50
28
Djukanovic, Mitar16500334MNE2012
29
Uruci, Ardit22101705KOS2011
30
Basha, Lir22106812KOS2003U16
31
Rama, Rame22101063KOS1989S50
32
Fejza, Xhavit3615693KOS1984S65
33
IMPeric, Slavisa908126SRB1962S65
34
Sahiti, Jahjush4702395KOS1957S50
35
Uruci, Valentin22101691KOS1945U20
36
Qorri, Fatmir4702107KOS1940S50
37
Boshnjakaj, Hysen22105328KOS1890S65
38
Kastrati, Labinot4702298KOS1865
39
Morina, Fadil22107681KOS1845S50
40
Recica, Jona22105239KOS1842wU18
41
Sadiku, Ylber22105298KOS1833
42
Zenuni, Hysen22100202KOS1815S65
43
Krasniqi, Troi22106391KOS1803U14
44
Kelmendi, Isak919330FIN1790
45
Bytyqi, Gzim927503KOS1750S65
46
Recica, Rron22105255KOS1653U16
47
Sharku, Uvejs22105182KOS1600U14
48
Sopjani, Sefer22107886KOS1596S50
49
Tok, Ege51680556TUR1540U10
50
Krasniqi, Gem22109170KOS0U14
51
Krasniqi, Ledri22109552KOS0U16
52
Sherifi, Fadil22108653KOS0S50