9. kolo sa začína 21.6.2026 o 10:00 hod 9th round starts on June 21st at 10:00 a.m. CESTMajstrovstvá Slovenska ženy 2026 | Ban Tổ chức | Slovenský šachový zväz |
| Liên đoàn | Slovakia ( SVK ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Stefan Blaho 14901250 |
| Tổng trọng tài | IA Syrovy Ivan 14904195 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Baidetska, Oleksandra 14954834 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min/40 moves + 30 minutes till the rest of the game + 30 sec per move starting from move nb. 1 |
| Địa điểm | Bratislava |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 479645 |
| Ngày | 2026/06/13 đến 2026/06/21 |
| Rating trung bình / Average age | 2084 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.06.2026 15:40:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ivan Syrovy
| Giải/ Nội dung | jednotlivci, ženy |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Youtube, článok, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 45 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 9 | IM | Hagarova, Zuzana | 14900866 | SVK | 2259 | Msk Kdv Kezmarok |
| 2 | WFM | Sevcikova, Lucia | 14940744 | SVK | 2152 | Mkss-Sk Kysucke Nove Mesto |
| 1 | WIM | Sucikova, Svetlana | 14923653 | SVK | 2142 | Individualny Clen |
| 8 | WFM | Walter, Ema | 14960710 | SVK | 2100 | Sk Modra |
| 6 | WFM | Rojickova, Monika | 14909626 | SVK | 2089 | Liptovska Sachova Skola |
| 3 | WFM | Striskova, Lucia | 14960958 | SVK | 2061 | Ksn Bratislava |
| 5 | | Sosovickova, Jana | 14944596 | SVK | 2033 | Sks Dubnica N/V |
| 7 | WFM | Vrbova, Niki | 14906341 | SVK | 2015 | Tj Slavia Kosice |
| 4 | | Vasylchuk, Diana | 34134611 | SVK | 2007 | Ftc Filakovo |
| 10 | | Kapolkova, Greta | 14955555 | SVK | 1980 | Ksn Bratislava |
|
|
|
|