POJEDINAČNO JUNIORSKO PRVENSTVO DUBROVAČKO-NERETVANSKE ŽUPANIJE ZA 2026. | Ban Tổ chức | Šahovski savez Dubrovačko-neretvanske županije |
| Liên đoàn | Croatia ( CRO ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ivan Potrebica (14596024), Leonardo Jerković (334033448) |
| Tổng trọng tài | NA (žs) Leonardo Jerković (334033448) |
| Phó Tổng Trọng tài | NA (ks) Ivan Potrebica (14596024) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 60 minuta po igraču s dodatkom 30 sekundi po dovršenom potezu počevši od prvoga |
| Địa điểm | Dubrovnik, Prostorije ŠK Dubrovnik, Liechtensteinov put 12 |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 483479 |
| Ngày | 2026/06/19 đến 2026/06/21 |
| Rating trung bình / Average age | 1585 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 21.06.2026 20:07:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: leonardojerkovic
| Giải/ Nội dung | U20 Otvoreni |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 13 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | RASPIS_JUNIORSKO-DNZ-2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | III | Perak, Matej | 14594625 | CRO | 1755 | | U20 | ŠK Dubrovnik, Dubrovnik |
| 2 | | III | Tolj, David | 79325408 | CRO | 1739 | | U20 | ŠK Dubrovnik, Dubrovnik |
| 3 | | IV | Wiele, Edgar | 14562944 | CRO | 1644 | | U20 | ŠK Dubrovnik, Dubrovnik |
| 4 | | III | Markovic, Luka | 79306276 | CRO | 1567 | | U20 | ŠK Dubrovnik, Dubrovnik |
| 5 | | V | Racevic, Maro | 79329322 | CRO | 1547 | | U20 | ŠK Dubrovnik, Dubrovnik |
| 6 | | III | Matic, Lucija | 79325491 | CRO | 1441 | w | U20 | ŠK Dubrovnik, Dubrovnik |
| 7 | | | Racevic, Matea | 79335535 | CRO | 0 | w | U20 | ŠK Dubrovnik, Dubrovnik |
|
|
|
|