Appeal Committee: Imre Laszlo NA, Valeriy Neverov GM, Gergely Aczel GM5th Rigo Janos Memorial, GM-B|
Cập nhật ngày: 22.06.2026 19:26:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása
| Giải/ Nội dung | GM-A, GM-B, IM-A, IM-B, Open |
| Liên kết | Livegames, GoogleMaps, Versenykiírás/Description, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BLR, CRO, CYP, FID, FRA, GRE, HUN, IND, ITA, KOR, MKD, POL, ROU, SUI, TKM, TUR, UKR |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 20 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 3 | IM | Bodrogi, Bendeguz | 790303 | HUN | 2457 | |
| 2 | IM | Krallis, Christos | 4298896 | GRE | 2441 | |
| 6 | GM | Aczel, Gergely | 727709 | HUN | 2429 | |
| 7 | IM | Juhasz, Agoston | 778346 | HUN | 2422 | |
| 5 | GM | Annaberdiyev, Meylis | 14000563 | TKM | 2415 | |
| 4 | IM | Dhruva, Thota | 25996533 | IND | 2411 | |
| 10 | GM | Kovalev, Andrei | 13500023 | BLR | 2407 | |
| 8 | FM | Suder, Jakub | 1195310 | POL | 2398 | |
| 1 | FM | Kolimar, Kristof Pal | 798410 | HUN | 2351 | |
| 9 | CM | Grebennikov, Nikolai A. | 4121988 | FID | 2180 | |
|
|
|
|