Appeal Committee: Imre Laszlo NA, Valeriy Neverov GM, Gergely Aczel GM5th Rigo Janos Memorial, IM-B| Ban Tổ chức | IO Korpics, Zsolt 705241 |
| Liên đoàn | Hungary ( HUN ) |
| Tổng trọng tài | IA Horvath, Csaba 719382 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA Kasa, Attila 702064 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Balatonlelle |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 474435 |
| Ngày | 2026/06/20 đến 2026/06/26 |
| Rating trung bình / Average age | 2240 / 23 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 22.06.2026 19:13:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: Attila Kása
| Giải/ Nội dung | GM-A, GM-B, IM-A, IM-B, Open |
| Liên kết | Livegames, GoogleMaps, Versenykiírás/Description, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | BLR, CRO, CYP, FID, FRA, GRE, HUN, IND, ITA, KOR, MKD, POL, ROU, SUI, TKM, TUR, UKR |
| Xem theo nhóm | IM-B |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Thống kê chung |
| Số ván | Đã có 20 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái |
| 10 | IM | Pribelszky, Bence | 769738 | HUN | 2391 | |
| 4 | IM | Sertic, Rudolf | 14506580 | CRO | 2343 | |
| 7 | FM | Gut, Lionel | 1339966 | SUI | 2327 | |
| 5 | GM | Varga, Zoltan | 700509 | HUN | 2321 | |
| 2 | FM | Matyassy, Lazar | 17005167 | HUN | 2282 | |
| 8 | CM | Ilko-Toth, Andras | 17018234 | HUN | 2228 | |
| 6 | FM | Sofronie, Vladimir | 1296671 | ROU | 2175 | |
| 1 | | Horvath, Andras | 17000556 | HUN | 2151 | |
| 9 | | Kiryttopoulos, Ioannis | 42118123 | GRE | 2123 | |
| 3 | | Mavridis, Emmanouil | 25840053 | GRE | 2061 | |
|
|
|
|