Giải vô địch Cờ vua miền Bắc lần X năm 2026 Bảng nâng cao - Cờ chớp: Bảng Nữ G09Terakhir Diperbarui07.06.2026 05:15:43, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Daftar Peringkat Awal
| No. | | Nama | FideID | FED | RtgI | Gr | Klub / Kota |
| 1 | | Nguyễn Nhật Anh | 12454990 | NBI | 1624 | G09 | Ninh Bình |
| 2 | | Đàm Mộc Tiên | 12449377 | HPH | 1582 | G09 | Hải Phòng |
| 3 | | Đinh Khánh Huyền | 12473235 | VCH | 1525 | G09 | Clb Vietchess |
| 4 | | Hoàng Gia Hân | 12444600 | BNI | 1523 | G09 | Bắc Ninh |
| 5 | | Bùi Mai Chi | 12454982 | NBI | 1522 | G09 | Ninh Bình |
| 6 | | Lưu Minh Minh | 12453676 | QNI | 1483 | G09 | Quảng Ninh |
| 7 | | Đào Mai Vy | 12474533 | NBI | 1472 | G09 | Ninh Bình |
| 8 | | Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | 12472131 | QNI | 1459 | G09 | Quảng Ninh |
| 9 | | Đỗ Gia Hân | 12452548 | HPD | 0 | G09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 10 | | Lý Bảo Ngọc | | CBA | 0 | G09 | Cao Bằng |
| 11 | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 12484679 | HPD | 0 | G09 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 12 | | Nguyễn Ngọc Linh | 12457434 | CBA | 0 | G09 | Cao Bằng |
|
|
|
|
|
|
|
|
|