Giải vô địch Cờ vua miền Bắc lần X năm 2026 Bảng nâng cao - Cờ chớp: Bảng Nữ G11Terakhir Diperbarui07.06.2026 05:40:29, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Daftar Peringkat Awal
| No. | | Nama | FideID | FED | RtgI | Gr | Klub / Kota |
| 1 | | Tạ Gia Hân | 12444596 | KTL | 1655 | G11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 2 | | Đinh Ngọc Chi | 12437034 | NBI | 1612 | G11 | Ninh Bình |
| 3 | | Đỗ Phạm Thanh Thư | 12434639 | HPD | 1581 | G11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 4 | | Nguyễn Diệu Anh | 12454974 | CTH | 1560 | G11 | Cần Thơ |
| 5 | | Nguyễn Hà Anh | 12469130 | KTL | 1558 | G11 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 6 | | Đàm Nguyễn Trang Anh | 12434647 | HPH | 1541 | G11 | Hải Phòng |
| 7 | | Lê Hoàng Khánh | 12472468 | BNI | 1517 | G11 | Bắc Ninh |
| 8 | | Nguyễn Uyên Nhi | 12469548 | HPH | 1511 | G11 | Hải Phòng |
| 9 | | Đỗ Thị Thanh Thảo | 12457728 | HPD | 1507 | G11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 10 | | Hoàng Hạnh Linh | 12437018 | NBI | 1493 | G11 | Ninh Bình |
| 11 | | Nguyễn Thiên Ngân | 12447854 | AGI | 1479 | G11 | An Giang |
| 12 | | Lê Khánh Ngân | 12469556 | HPH | 1476 | G11 | Hải Phòng |
| 13 | | Ngô Ngọc Anh | 12432504 | QNI | 1473 | G11 | Quảng Ninh |
| 14 | | Đặng Ngọc Mai Trang | 12432695 | QNI | 1446 | G11 | Quảng Ninh |
| 15 | | Nguyễn Hoàng Minh Vy | 12458805 | HPD | 1430 | G11 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 16 | | Lê Khánh Ly | 12469564 | HPH | 1416 | G11 | Hải Phòng |
| 17 | | Ngô Diệp Linh | 12472735 | VNC | 0 | G11 | Vietnam Chess Academy |
| 18 | | Nông Thuỳ Chi | 12437166 | CBA | 0 | G11 | Cao Bằng |
| 19 | | Phạm Lê Bình An | 12472034 | VNC | 0 | G11 | Vietnam Chess Academy |
|
|
|
|
|
|
|
|
|