Giải vô địch Cờ vua miền Bắc lần X năm 2026 Bảng nâng cao - Cờ chớp: Bảng Nữ G13Terakhir Diperbarui07.06.2026 06:03:55, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Daftar Peringkat Awal
| No. | | Nama | FideID | FED | RtgI | Gr | Klub / Kota |
| 1 | | Phạm Thị Minh Ngọc | 12427748 | NBI | 1746 | G13 | Ninh Bình |
| 2 | | Đào Nguyễn Ngọc Lam | 12444308 | KTL | 1611 | G13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 3 | | Phan Ngọc Giáng Hương | 12441236 | KTL | 1590 | G13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 4 | | Nguyễn Ngọc Thảo Nguyên | 12423521 | HPH | 1586 | G13 | Hải Phòng |
| 5 | | Phạm Thị Ngọc Diễm | 12472085 | BNI | 1562 | G13 | Bắc Ninh |
| 6 | | Trần Phương Ly | 12447200 | LCI | 1535 | G13 | Lào Cai |
| 7 | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 12469343 | GDC | 1531 | G13 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 8 | | Kiều Ngân | 12431770 | VCH | 1522 | G13 | Clb Vietchess |
| 9 | | Nguyễn Hồng Thu | 12490245 | TNC | 1520 | G13 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 10 | | Nguyễn Hà Phương | 12469521 | HPH | 1509 | G13 | Hải Phòng |
| 11 | | Trần Thanh Trúc | 12430722 | TNC | 1504 | G13 | Clb Cờ Thái Nguyên |
| 12 | | Nguyễn Thị Trúc Lâm | 12474495 | HPH | 1482 | G13 | Hải Phòng |
| 13 | | Nguyễn Minh Anh | 12442283 | HPH | 1461 | G13 | Hải Phòng |
| 14 | | Dương Ngọc Mai | 12468479 | BNI | 1451 | G13 | Bắc Ninh |
| 15 | | Nguyễn Quỳnh Anh | 12459798 | HPD | 1426 | G13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 16 | | Dương Hồng Anh | 12443239 | KTL | 1422 | G13 | Clb Kiện Tướng Tương Lai |
| 17 | | Đỗ Hoàng Thư | 12452556 | HPD | 1410 | G13 | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 18 | | Hồ Minh Anh | 12442410 | GDC | 0 | G13 | Tt Gia Đình Cờ Vua |
|
|
|
|
|
|
|
|
|