Giải vô địch Cờ vua miền Bắc lần X năm 2026 Bảng nâng cao - Cờ chớp: Bảng Nữ Vô địchTerakhir Diperbarui07.06.2026 06:01:46, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai
Daftar Peringkat Awal
| No. | | Nama | FideID | FED | RtgI | Gr | Klub / Kota |
| 1 | WFM | Lương Hoàng Tú Linh | 12414697 | BNI | 1963 | GOPE | Bắc Ninh |
| 2 | WFM | Vũ Bùi Thị Thanh Vân | 12408921 | NBI | 1882 | GOPE | Ninh Bình |
| 3 | WCM | Hoàng Thị Hải Anh | 12407135 | BNI | 1804 | GOPE | Bắc Ninh |
| 4 | | Nguyễn Thị Khánh Vân | 12414794 | NBI | 1757 | GOPE | Ninh Bình |
| 5 | | Nguyễn Hồng Hà My | 12427721 | GDC | 1735 | GOPE | Tt Gia Đình Cờ Vua |
| 6 | | Đỗ Thùy Anh | 12424170 | QNI | 1576 | GOPE | Quảng Ninh |
| 7 | | Nguyễn Bảo Châu | 12425303 | QNI | 1533 | GOPE | Quảng Ninh |
| 8 | | Trần Hồng Dương | 12472484 | CHH | 1442 | GOPE | Clb Chess Hoàn Hảo |
| 9 | | Trần Thảo Quyên | 12472506 | CHH | 1434 | GOPE | Clb Chess Hoàn Hảo |
| 10 | | Đỗ Thanh Trúc | 12457329 | HPD | 0 | GOPE | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 11 | | Dương Ngọc Sao Khuê | 12416762 | HPD | 0 | GOPE | Clb Kiện Tướng Hoa Phượng Đỏ |
| 12 | | Nguyễn Thiên Ngân | | TNC | 0 | GOPE | Clb Cờ Thái Nguyên |
|
|
|
|
|
|
|
|
|