FIDE World Team Rapid Chess Championship 2026

Ban Tổ chứcHong Kong China Chess Federation Limited, FIDE
Liên đoànFIDE ( FID )
Trưởng Ban Tổ chứcOrganizer: IO/IA KK Chan; Technical Delegate: Lukasz Turlej
Tổng trọng tàiIA Freyd, Laurent 620700
Phó Tổng Trọng tàiIA Kadimova, Ilaha 13400045
Trọng tàiIA Bauyrzhan, Kaussar 13707019; IA Pagaran, Michae ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes for game with 10 seconds increment from move 1
Địa điểmQueen Elizabeth Stadium, Wan Chai, Hong Kong
Số ván12
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID484603
Ngày2026/06/17 đến 2026/06/19
Rating trung bình / Average age2175 / 28
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.06.2026 04:31:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Hong Kong Chess Federation

Giải/ Nội dungRapid
Blitz: Pool A, Pool B, Pool C, Pool D
Stage 2 - Knockout, 5th Place Playoff
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 12
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12
Hạng cá nhânBoard list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Số vánĐã có 1644 ván cờ có thể tải về
Download FilesEligibity for Special Prizes.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 12

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
14Dragon Chilling1282218647,546173
26Team MGD1128221863246164
32Hexamind Chess Team1282218611,545167
47Mr Birdie and friends1273217584,544,5166
511Chessgurukul 1281317561,540,5172
65Endgame.AI1264216544,543,5163
73Kazchess127141556741171
812Uzbekistan127141551243149
99Barys127141547537,5164
1020Interstellar Club1271415474,540,5159
1116Odlar Yurdu (Azerbaijan) 1271415445,537,5158
128Chess United127141544339,5146
1315Sky Chess127051448541154
1419Shenzhen Qiyu Chess Club1262414440,536154
1528The MongolZ127051441637147
1622Mongolia-Aldar1261513491,547138
171WR Chess1261513483,540155
1813Chessnut Nova1261513473,539,5158
1910Global Ramblers123721344841,5141
2032May Wind Newbies125341344137145
2121Red Pseudodragon1261513421,538153
2218Qatar Chess Team1261513364,537134
2317Theme International Trading1252512437,534,5162
2423Indonesia 1252512408,542,5126
2530Kidult Chess Academy Hong Kong125251236736140
2626Farm - Valera Chess Training125251233432139
2743Quadcore+1260612318,537,5113
2814Schnappi Krokodil Team 1251611380,536146
2927Chongqing Kylin Chess Club1251611360,533,5144
3038InstAdapt125161135236128
3124Chess Thulir 1251611329,534135
3240Wizard Manpower – Pilipinas1251611319,533,5129
3336Blue Bulldogs1251611292,533,5118
3433The Chess Academy Hong Kong Team B1251611275,532,5123
3531Fearless Knights of Hong Kong China Chess Sch1251611259,527,5140
3637Malaysia Chess Hub125161125232,5108
3729Caissa Hong Kong Chess Club125071028431123
3834Perfect 1250710193,526,5109
3935The Chess Academy Hong Kong Team A12417936836,5127
4039Qingdao Wanyun Chess Club12417926631118
4141Scholastic Anichess HK12417923030,5103
4247Beijing Yijia Chess Club12417921631103
4325Duobeniajan Costa Calida Esj123278277,534,5111
4444Davao Chess Eagles124088202,528,5103
4548Kindness On Board Infinite Team12327818426,5100
4646Chess In Shanghai121385198,528100
4742C.A. Silla Integrant Col-lectius121110316722,5102
4845Street Chess Canberra1202102168,521,5104

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sum of Adjusted matchpoints without lowest result (Chennai)