Pairings are done!Budapest One Week August GM A Cập nhật ngày: 08.08.2026 19:44:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: kristof.deli
| Giải/ Nội dung | GM A, GM B, IM A, IM B, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 4 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 9 | GM | Tsaruk, Maksim | 13511173 | FID | 2486 |
| 7 | IM | Ruzhansky, Elias | 472824 | BEL | 2448 |
| 2 | GM | Aczel, Gergely | 727709 | HUN | 2445 |
| 1 | IM | Bournel, Antoine | 26093553 | FRA | 2411 |
| 6 | FM | Jval, Saurin Patel | 25968343 | IND | 2396 |
| 4 | GM | Galyas, Miklos | 707244 | HUN | 2385 |
| 8 | FM | Krishnan, Ritvik | 45055297 | IND | 2369 |
| 5 | FM | Aadik, Theophane Lenin | 33362041 | IND | 2367 |
| 3 | FM | Yohan, Yadav Tarala | 33385300 | IND | 2326 |
| 10 | WGM | Rapport, Jovana | 937266 | SRB | 2243 |
|
|
|
|