Pairings are done!Budapest One Week August IM A Cập nhật ngày: 08.08.2026 20:02:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: kristof.deli
| Giải/ Nội dung | GM A, GM B, IM A, IM B, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 4 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 2 | IM | Khusenkhojaev, Mustafokhuja | 14700727 | TJK | 2406 |
| 9 | IM | Khusenkhojaev, Muhammad | 14700247 | TJK | 2374 |
| 6 | FM | Shaik, Sumer Arsh | 45020000 | IND | 2317 |
| 1 | IM | Sertic, Rudolf | 14506580 | CRO | 2313 |
| 7 | FM | Le Ruyet, Leopold | 645923 | FRA | 2263 |
| 10 | FM | Jihan, Tejas Shah | 33370109 | IND | 2254 |
| 4 | CM | Dasgupta, Avyukt | 480630 | ENG | 2172 |
| 5 | CM | Lehocz, Jozsef Jr. | 799270 | HUN | 2172 |
| 3 | | Sinoros-Szabo, Daniel | 17014840 | HUN | 2144 |
| 8 | CM | Vivaan, Vijay Saraogi | 25787101 | IND | 2121 |
|
|
|
|