Международный Межуниверситетский командный турнир по шахматам на Кубок АШФ Cập nhật ngày: 20.06.2026 16:48:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: alexander_bakh
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Số ván | Đã có 128 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Армения | * | 1½ | 2½ | 3½ | 3½ | 4 | 3½ | 3 | 3 | 24,5 | 0 | 353,8 |
| 2 | Белоруссия | 2½ | * | 2½ | 3½ | 3 | 2 | 2½ | 2½ | 3 | 21,5 | 0 | 327,8 |
| 3 | МГУ | 1½ | 1½ | * | 2 | 2½ | 2½ | 2 | 4 | 4 | 20 | 0 | 275 |
| 4 | Узбекистан | ½ | ½ | 2 | * | 3 | 2 | 2½ | 4 | 3 | 17,5 | 0 | 234 |
| 5 | Кыргызстан | ½ | 1 | 1½ | 1 | * | 3 | 3½ | 2 | 3 | 15,5 | 0 | 212,3 |
| 6 | Туркменистан | 0 | 2 | 1½ | 2 | 1 | * | 2 | 2 | 4 | 14,5 | 0 | 198,5 |
| 7 | Казахстан | ½ | 1½ | 2 | 1½ | ½ | 2 | * | 2 | 3 | 13 | 0 | 189,5 |
| 8 | Азербайджан | 1 | 1½ | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | * | 2 | 10,5 | 0 | 156,8 |
| 9 | Таджикистан | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 2 | * | 7 | 0 | 113 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 3: FIDE-Sonneborn-Berger-Tie-Break
|
|
|
|