GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ TƯỚNG ĐỒNG ĐỘI QUỐC GIA NĂM 2026 CỜ NHANH - Bảng cá nhân nam - Cờ tiêu chuẩnCập nhật ngày: 15.07.2026 05:31:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA.Truong Duc Chien
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Phan, Trọng Tín | 23100326 | HCM | 2232 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 2 | | Diệp, Khai Nguyên | 24040001 | HCM | 2187 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 3 | | Phan, Nguyễn Công Minh | 24040011 | HCM | 2179 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 4 | | Nguyễn, Minh Hưng | 23100080 | DON | 2173 | Đồng Nai |
| 5 | | Nguyễn, Anh Đức | 23100321 | HCM | 2154 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 6 | | Nguyễn, Phúc Lợi | 23100247 | HCM | 2154 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 7 | | Vũ, Hữu Cường | 24040004 | DON | 2107 | Đồng Nai |
| 8 | | Vũ, Hồng Sơn | 23100085 | BNI | 2104 | Bắc Ninh |
| 9 | | Trần, Thanh Tân | 24040022 | HCM | 2079 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 10 | | Phan, Thanh Giản | 23100245 | HCM | 2076 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 11 | | Đồng, Minh Ngọc | 23100110 | DON | 2039 | Đồng Nai |
| 12 | | Nguyễn, Trường Phúc | 24060095 | DON | 2037 | Đồng Nai |
| 13 | | Đoàn, Đức Hiển | 24040021 | HCM | 2034 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 14 | | Nguyễn, Mạnh Hải | 23100088 | TNG | 2018 | Thái Nguyên |
| 15 | | Huỳnh, Hào Phát | 25050117 | HCM | 2015 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 16 | | Diệp, Khải Hằng | 24090049 | HCM | 1994 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 17 | | Trần, Tiến Huy | 24090001 | HCM | 1984 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 18 | | Chu, Đức Huy | 24060274 | QNI | 1957 | Quảng Ninh |
| 19 | | Nguyễn, Hoàng Lâm | 23100351 | HCM | 1941 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 20 | | Nguyễn, Đức Thịnh | 24110001 | BNI | 1926 | Bắc Ninh |
| 21 | | Bùi, Sơn Tùng | 24120115 | QNI | 1909 | Quảng Ninh |
| 22 | | Mai, Quý Lân | 24070095 | CVP | 1883 | Clb Văn Phú |
| 23 | | Nguyễn, Trọng Thiện | 23100378 | HCM | 1870 | Thành Phố Hồ Chí Minh |
| 24 | | Nguyễn, Nhật Quang | 24090086 | QNI | 1851 | Quảng Ninh |
| 25 | | Dương, Hữu Long | 24120003 | CVP | 1839 | Clb Văn Phú |
| 26 | | Bùi, Quốc Khanh | 24090083 | DON | 1826 | Đồng Nai |
| 27 | | Hà, Chí Trung | 23100057 | CVP | 1799 | Clb Văn Phú |
| 28 | | Nguyễn, Duy Quảng | 24070096 | CVP | 1795 | Clb Văn Phú |
| 29 | | Hoàng, Thái Sơn | 25100096 | TNG | 1785 | Thái Nguyên |
| 30 | | Hoàng, Thái Cường | 24120011 | TNG | 1782 | Thái Nguyên |
| 31 | | Ngô, Xuân Gia Huy | | DON | 0 | Đồng Nai |
|
|
|
|