Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U08

OrganizatorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederacjaWietnam ( VIE )
Arbiter głównyFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
MiastoNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSystem szwajcarski
Rating calculation -
Data od2026/07/06 Data do 2026/07/11
Elo Ø turnieju / Average age1729 / 8
Program kojarzącySwiss-Manager Heinz HerzogPlik turniejowy Swiss-Manager

Ostatnia aktualizacja strony09.07.2026 05:53:13, Creator/Last Upload: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai

Wybranie turniejuCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
wybranie parametrów Nie pokazywać danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU08
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 6 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Najlepsza piątka graczy, zestawienie medali
PartieLiczba 48 partii do ściągnięcia
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Lista startowa

NrNazwiskoFideIDFedEloGrKlub/miasto
1Le Pham Tien Minh12446262HCM1681U08Tp Hồ Chí Minh
2Truong Phuc Nhat Nguyen12450480HCM1644U08Tp Hồ Chí Minh
3Hoang Quang Phuc12433519HCM1634U08Tp Hồ Chí Minh
4Le Hung Manh12473375HPH1609U08Hải Phòng
5Dinh Lang Truong Phuoc12492540HCM1605U08Tp Hồ Chí Minh
6Nguyen Tran Gia Vuong12445614HNO1600U08Hà Nội
7Nguyen Sy Minh Dang12474576HNO1566U08Hà Nội
8Dang Ngoc Chuong12471798BNI1530U08Bắc Ninh
9Nguyen Anh Dung12454605THO1521U08Thanh Hóa
10Nguyen Minh Duc12471909QNI1511U08Quảng Ninh
11Pham Minh Quan12468398HCM1506U08Tp Hồ Chí Minh
12Ngo Quang Minh12461466HNO1499U08Hà Nội
13Nguyen Minh Nguyen12465500THO1480U08Thanh Hóa
14Duong Danh Phat561008176HCM1462U08Tp Hồ Chí Minh
15Vo Hoang Thien Vi12483907HCM1454U08Tp Hồ Chí Minh
16Do Quang Hieu12471283DON1446U08Đồng Nai
17Nguyen Minh Nhat12454443HNO1443U08Hà Nội
18Nguyen Huy Nhat Minh561009350HCM1429U08Tp Hồ Chí Minh
19Bui Minh Khoi12468096HNO1423U08Hà Nội
20Nguyen Van Bao Tri12469831HCM1415U08Tp Hồ Chí Minh
21Mai Nhat Minh12485110THO0U08Thanh Hóa
22Tran Truong Khang12490873DTH0U08Đồng Tháp
23Pham Quang Vinh12484660HNO0U08Hà Nội
24Cao Chi Khiem12493007VNC0U08Tt Cờ Vua Vnca
25Pham Thien Phu12448508DON0U08Đồng Nai
26Tran Khoi Nguyen12456047HPH0U08Hải Phòng