Giải Vô địch Cờ vua trẻ quốc gia năm 2026 Cờ tiêu chuẩn: Nam U13

OrganizatorLiên đoàn Cờ Việt Nam & Sở VHTT tỉnh Bắc Ninh
FederacjaWietnam ( VIE )
Arbiter głównyFA Nguyễn Thành Công [12421294]
Bedenkzeit (Standard)60 phút + 30 giây
MiastoNhà thi đấu Phường Bắc Giang, tỉnh Bắc Ninh
Number of rounds9
Tournament typeSystem szwajcarski
Rating calculation -
Data od2026/07/06 Data do 2026/07/11
Elo Ø turnieju / Average age1771 / 12
Program kojarzącySwiss-Manager Heinz HerzogPlik turniejowy Swiss-Manager

Ostatnia aktualizacja strony09.07.2026 06:17:08, Creator: GM.Bui Vinh- Kientuongtuonglai,Last Upload: RoyalChess

Wybranie turniejuCờ nhanh - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ nhanh - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ chớp - Bảng Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ chớp - Bảng Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ TC - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ TC - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
Cờ Tr.T - Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U13, U15, U17, U20
Cờ Tr.T - Nữ: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G13, G15, G17, G20
wybranie parametrów Nie pokazywać danych turnieju, Link tournament to the tournament calendar
Skład drużynyAGI, BLU, BNI, CGO, CTH, CVT, DAK, DAN, DON, DTH, GDC, GDI, GLI, HCM, HGI, HNO, HPD, HPH, HUE, KHO, KTL, KVE, LCI, LDO, LSO, LTH, NAN, NBI, OLP, QDO, QNI, QTR, SGO, THO, TNG, TNI, TNT, TNV, TQU, TRC, VCH, VLO, VNC
Overview for groupsU13
ListyLista startowa, Sortowanie zawodników wg alfabetu, Zestawienie federacji, partii i tytułów, Alphabetical list all groups, Terminarz
Tabela po 6 rundzie, Tabela według listy startowej
Pary na szachownicachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/9 , Nieskojarzony
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Najlepsza piątka graczy, zestawienie medali
PartieLiczba 43 partii do ściągnięcia
Excel i drukowanieEksport do Excela (.xlsx), Eksport do PDF, QR-Codes
Search for player Szukanie

Lista startowa

NrNazwiskoFideIDFedEloGrKlub/miasto
1CMNguyen Quang Anh12432377HNO2044U13Hà Nội
2CMNguyen Luong Vu12429740DAN2023U13Đà Nẵng
3Nguyen Vu Bao Lam12432105HCM2010U13Tp Hồ Chí Minh
4Nguyen Truong An Khang12427616HNO2008U13Hà Nội
5Doan Tuan Khoi12441767HNO2002U13Hà Nội
6Hoang Minh Hieu12430854HCM1956U13Tp Hồ Chí Minh
7Tran Minh Hieu12429155HCM1932U13Tp Hồ Chí Minh
8AFMTran Pham Quang Minh12433810HCM1930U13Tp Hồ Chí Minh
9AGMPhan Tran Khoi Nguyen12438103DAN1886U13Đà Nẵng
10Nguyen Minh12430480HNO1878U13Hà Nội
11ACMBui Quang Huy12431265QDO1872U13Quân Đội
12Nguyen Duy Dat12432610HNO1858U13Hà Nội
13Le Minh Hoang Chinh12431060CTH1798U13Cần Thơ
14ACMNguyen Do Minh Tri12455288CTH1789U13Cần Thơ
15AIMPhan Khai Tri12442100HNO1781U13Hà Nội
16ACMNguyen Trung Quan12445479HCM1769U13Tp Hồ Chí Minh
17Nguyen Phuc Tam12431460HCM1766U13Tp Hồ Chí Minh
18Ngo Minh Khang12430927HCM1763U13Tp Hồ Chí Minh
19AFMPhan Hoang Bach12450626DON1763U13Đồng Nai
20AIMNguyen Truong Phuc12431591CTH1730U13Cần Thơ
21Tong Nguyen Gia Hung12426253TNG1727U13Thái Nguyên
22Nguyen Phuoc Nguyen12451371CTH1715U13Cần Thơ
23Nguyen Viet Cuong12441228HNO1703U13Hà Nội
24Pham Hong Duc12434485CTH1702U13Cần Thơ
25Tran Nguyen Bao Khanh12430978DTH1701U13Đồng Tháp
26Le Sy Nguyen12456560QDO1699U13Quân Đội
27Nguyen Huu Hai Dang12441996HNO1689U13Hà Nội
28Tran Quang Anh12473430HNO1688U13Hà Nội
29Tran Thanh Vinh12434124HCM1680U13Tp Hồ Chí Minh
30Le Duong Quoc Binh12452432CTH1667U13Cần Thơ
31Nguyen Duc Khai12436224HCM1662U13Tp Hồ Chí Minh
32Pham Minh Nam12434582HNO1657U13Hà Nội
33Cao Kien Binh12431508DON1656U13Đồng Nai
34Tran Thien Bao12433152TNG1644U13Thái Nguyên
35Nguyen Nhat Nam12431729HNO1643U13Hà Nội
36Dang Phuc Tuong12442046QDO1630U13Quân Đội
37Nguyen Hoang Minh12426687HNO1628U13Hà Nội
38Hoang Anh Kiet12424820TNG1618U13Thái Nguyên
39AFMNguyen Doan Minh Bang12429643CTH1612U13Cần Thơ
40Nguyen Hai Dong12458864HNO1587U13Hà Nội
41Ly Minh Huy12426237TNG1584U13Thái Nguyên
42Doan Thien Bao12449229HCM1581U13Tp Hồ Chí Minh
43Le Khoi Nguyen12443212HNO1576U13Hà Nội
44Dao Minh Phu12429821HNO1572U13Hà Nội
45Hua Nam Phong12441791HNO1570U13Hà Nội
46Nguyen Thuy Anh12431761HPH1567U13Hải Phòng
47Tran Quy Ngoc12462934HUE1561U13Huế
48Nguyen Tran Duc Anh12428914HNO1515U13Hà Nội
49Pham Quang Huy12430943DAN1513U13Đà Nẵng
50Nguyen Tan Minh12429554DTH1502U13Đồng Tháp
51Trinh Le Bao12437883HCM1500U13Tp Hồ Chí Minh
52Do Viet Hung12433683TNG1483U13Thái Nguyên
53Nguyen Tien Anh Khoi12452998HNO1452U13Hà Nội
54Ho Nguyen Phuc Khang12431079DTH0U13Đồng Tháp
55Dang Thinh Nhat12475874HCM0U13Tp Hồ Chí Minh
56Le Hung Anh12473383HPH0U13Hải Phòng
57Phan Gia Phuc Nguyen12452378HUE0U13Huế
58Luong Duc Phu561008370QDO0U13Quân Đội