Maximum Players 24 Minimum FIDE Rating 1700 68th Nairobi Chess Club Championship - Elite | Ban Tổ chức | Nairobi Chess Club |
| Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bhari Kamaljeet Singh (10800573) |
| Tổng trọng tài | Kingoina, Peter Duke Michieka (10801880) |
| Phó Tổng Trọng tài | Sarran Mahonye Otieno (10832041), Koech Noreen Cherono (10890912) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90mins + 30secs increment per move starting from move one |
| Địa điểm | Braeburn School, Gitanga Road, Nairobi |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 488675 |
| Ngày | 2026/08/08 đến 2026/08/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1910 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 09.08.2026 12:20:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Duke Michieka
| Giải/ Nội dung | Elite U1800 U1600 U1500 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | FRA, KEN, PAK, SSD, UGA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 25 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | CM | Madol, Garang Panthou Joh | 10021183 | SSD | 2177 | | | Mavens Tacticians |
| 2 | | FM | Peter, Majur Manyang | 32500840 | SSD | 2116 | | | Mavens Chess Club |
| 3 | | | Manyok, Chaderek Panchol | 32500769 | SSD | 2069 | | | Pmadol Chess Club |
| 4 | | FM | Bibasa, Bob | 10000240 | UGA | 2022 | | | Victoria Conquerors |
| 5 | | | Njuki, Gabriel | 10816127 | KEN | 1998 | | | Mavens Chess Club |
| 6 | | | Karani, Ezekiel | 10831940 | KEN | 1981 | | | Pmadol Chess Club |
| 7 | | | Muli, Faraja Mumo | 10842357 | KEN | 1956 | | U12 | Pmadol Chess Club |
| 8 | | | Gohil, Mehul | 10800999 | KEN | 1950 | | | Mavens Chess Club |
| 9 | | | Chumba, Allan | 10823875 | KEN | 1923 | | | Anchor chess club |
| 10 | | | Omondi, Stanley | 10823425 | KEN | 1910 | | | Sataranji Africa |
| 11 | | | Shile, Lenny Mataiga | 10808868 | KEN | 1826 | | | Equity Bank |
| 12 | | | Fuad, Issa | 10821902 | KEN | 1821 | | | Litlife Chess Club |
| 13 | | | Mwega, Nkanda | 10833625 | KEN | 1804 | | | Lighthouse Chess Club |
| 14 | | | Mitei, Cosmas | 10812520 | KEN | 1800 | | | Nairobi Chess Club |
| 15 | | | Adai, Rodgers | 10820752 | KEN | 1791 | | S50 | Nairobi Chess Club |
| 16 | | | Chvoro, Viacheslav | 10830987 | KEN | 1788 | | | Nairobi Chess Club |
| 17 | | | Gikandi, Bernice Wambui | 10825606 | KEN | 1739 | w | U16 | Mavens Chess Club |
| 18 | | | Shamte, Hussein | 10809228 | KEN | 1708 | | S65 | Nairobi Chess Club |
|
|
|
|