Maximum Players 28 Minimum FIDE Rating 160068th Nairobi Chess Club Championship - U1800 | Ban Tổ chức | Nairobi Chess Club |
| Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bhari Kamaljeet Singh (10800573) |
| Tổng trọng tài | Kingoina, Peter Duke Michieka (10801880) |
| Phó Tổng Trọng tài | Sarran Mahonye Otieno (10832041), Koech Noreen Cherono (10890912) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90mins + 30secs increment per move starting from move one |
| Địa điểm | Braeburn School, Gitanga Road, Nairobi |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 488676 |
| Ngày | 2026/08/08 đến 2026/08/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1669 / 27 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 09.08.2026 12:33:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Duke Michieka
| Giải/ Nội dung | Elite U1800 U1600 U1500 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | FRA, KEN, PAK, SSD, UGA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 21 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Baraka, Victor Gagne | 10840966 | KEN | 1777 | | Anchor Chess Club |
| 2 | | | Amos, Ochieng | 10831738 | KEN | 1750 | | Individual |
| 3 | | | Osundwa, Ihabi | 10832378 | KEN | 1689 | | Mavens Chess Club |
| 4 | | | Danson, Ryan Kimani | 10848533 | KEN | 1686 | | Nairobi Chess Club |
| 5 | | | Omondi, Morrel | 10802258 | KEN | 1686 | | Starheights Sports Academy |
| 6 | | | Bujan, Robert | 697443 | FRA | 1681 | | Nairobi Chess Club |
| 7 | | | Oyamo, Martin | 10802851 | KEN | 1667 | | Sataranji Africa |
| 8 | | | Kyalo, Peter | 10834060 | KEN | 1653 | | Superiors Chess Club |
| 9 | | | Ndirangu, Peter | 10828729 | KEN | 1647 | | Nairobi Chess Club |
| 10 | | | Gichuga, Wanjiru Wanjiku | 10835628 | KEN | 1644 | w | Pmadol Chess Club |
| 11 | | | Arigi, Jackim | 10802398 | KEN | 1631 | | Nairobi Chess Club |
| 12 | | AIM | Magor, Marcarius Onyango | 10838899 | KEN | 1624 | | Victoria Chess Club |
| 13 | | | Mich, Jayden | 10847693 | KEN | 1618 | | Lighthouse Chess Club |
| 14 | | | Arianne, Hera Ngani | 10827986 | KEN | 1609 | w | Victor's School of Chess |
|
|
|
|