Maximum Players 36 Minimum FIDE Rating 150068th Nairobi Chess Club Championship - U1600 | Ban Tổ chức | Nairobi Chess Club |
| Liên đoàn | Kenya ( KEN ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Bhari Kamaljeet Singh (10800573) |
| Tổng trọng tài | Kingoina, Peter Duke Michieka (10801880) |
| Phó Tổng Trọng tài | Sarran Mahonye Otieno (10832041), Koech Noreen Cherono (10890912) |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90mins + 30secs increment per move starting from move one |
| Địa điểm | Braeburn School, Gitanga Road, Nairobi |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 488677 |
| Ngày | 2026/08/08 đến 2026/08/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1556 / 21 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 09.08.2026 12:23:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Duke Michieka
| Giải/ Nội dung | Elite U1800 U1600 U1500 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Registration, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | FRA, KEN, PAK, SSD, UGA |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 23 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Riungu, Kevin | 10824421 | KEN | 1598 | | | Individual |
| 2 | | | Emmanuel, Wanjala | 554009090 | KEN | 1597 | | | University of Eldoret |
| 3 | | AFM | Ashaz, Merchant | 7808518 | PAK | 1593 | | U14 | Nairobi Chess Club |
| 4 | | | Trevor, Saudi | 554011477 | KEN | 1586 | | | Elite Chess Club |
| 5 | | | Muiruri, Don Kamami | 10818448 | KEN | 1584 | | U16 | Mavens Chess Club |
| 6 | | | Kiggs, Michael | 10827811 | KEN | 1583 | | | Sports View Talent Academy |
| 7 | | | Marc-Antoine, Ishimwe Ndagijimana | 10833340 | KEN | 1571 | | U10 | Superiors Chess Club |
| 8 | | | John, Ajuk | 554019745 | KEN | 1565 | | U16 | Siaya Chess Club |
| 9 | | | Munyao, Kelvin Makau | 10895973 | KEN | 1560 | | | Pawn Stars Chess Club |
| 10 | | | Thiga, Mercy | 10828850 | KEN | 1551 | w | | Nairobi Chess Club |
| 11 | | | Andy, Zane Wright | 10852956 | KEN | 1548 | | U10 | Safari Knights Chess Club |
| 12 | | | Dylan, Maina Muraguri | 10857052 | KEN | 1523 | | U16 | PMadol Chess Club |
| 13 | | | Manuel, Mwine Bujara | 554003474 | KEN | 1523 | | U16 | Nairobi Chess Club |
| 14 | | | Kamanda, Ryan | 10834273 | KEN | 1513 | | U18 | Mavens Chess Club |
| 15 | | | Chebet, Staisy | 10835431 | KEN | 1502 | w | U14 | Knights Chess Academy |
| 16 | | | Bhavsar, Nisha Nileshbhai | 10848525 | KEN | 1496 | w | | Nairobi Chess Club |
|
|
|
|