XXXV. Juniorsko prvenstvo Hrvatske 2026. :: Z19 :: Juniorke do 19 godina|
Cập nhật ngày: 05.08.2026 12:22:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: binary
| Giải/ Nội dung | M19, M17, Z19, Z17 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, FaceBook, Instagram, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Số ván | Đã có 21 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Raspis juniorskog PH 2026.pdf, Pravilnik pojedinacnih PH za juniore 2026.dopuna.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách đấu thủ
| Số | | | Tên | ID | FideID | LĐ | Loại | RtQT | Phái | CLB/Tỉnh |
| 4 | | MK | Zovko, Josipa | 13080 | 14570009 | CRO | U19 | 1845 | w | ŠK Vukovar 91, Vukovar |
| 3 | | MK | Friscic, Laura | 13933 | 14578972 | CRO | U19 | 1763 | w | ŠK Ivanec, Ivanec |
| 6 | | I | Kvaternik, Ema | 13777 | 14577038 | CRO | U19 | 1744 | w | ŠK Pula, Pula |
| 1 | | I | Domislovic, Helena | 13446 | 14573865 | CRO | U19 | 1697 | w | ŠK Tomislav-Goran, Sveti Ivan Žabno |
| 7 | | I | Botica, Lucija | 13524 | 14574780 | CRO | U19 | 1681 | w | ŠK Oroslavje, Oroslavje |
| 5 | | MK | Dundovic, Mia | 12468 | 14563614 | CRO | U19 | 1645 | w | ŠK Radnik, Velimirovac |
| 2 | | I | Lukinovic, Laura | 13436 | 14573768 | CRO | U19 | 1614 | w | ŠŠK Konaki, Novo Virje |
|
|
|
|