Pairings are done!Budapest One Week August GM B Cập nhật ngày: 08.08.2026 19:47:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: kristof.deli
| Giải/ Nội dung | GM A, GM B, IM A, IM B, U2250 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 5 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 9 | GM | Aveskulov, Valeriy | 14109743 | UKR | 2487 |
| 7 | IM | Sethuraman, Sandeep | 30941091 | USA | 2455 |
| 3 | IM | Bai, Adelard | 16301188 | TPE | 2449 |
| 4 | FM | Assylov, Miras | 13728873 | KAZ | 2399 |
| 10 | FM | Ambartsumian, Tyhran | 34161112 | ARM | 2395 |
| 1 | FM | Iliaguev, Nisim | 2817276 | ISR | 2379 |
| 5 | GM | Horvath, Adam | 708003 | HUN | 2367 |
| 2 | GM | Berczes, David | 722960 | HUN | 2362 |
| 8 | CM | Shafer, Logan C | 30993342 | USA | 2328 |
| 6 | FM | Tregubenko, Nikolay | 34358978 | FID | 2265 |
|
|
|
|