FSCT Summer 2026 Group BCập nhật ngày: 09.08.2026 09:41:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ahmed-Sharata
| Giải/ Nội dung | Group B, Goup C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 2, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 9 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | FSCT-Rules iii.pdf |
| Kho ảnh | Hiển thị kho ảnh |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách đấu thủ
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Alnayray, Miftah Khalleefah | 9219099 | LBA | 1971 |
| 2 | | Shuaib, Faris | 9202692 | LBA | 1907 |
| 3 | | Zghwan, Abdulrahman Mohamed W. | 9220550 | LBA | 1882 |
| 4 | | Arafa, Koni Mohamed | 9218033 | LBA | 1867 |
| 5 | | Yousef, Khalifa J. Keshlaf | 9223495 | LBA | 1859 |
| 6 | CM | Mahdia, Farage | 9200339 | LBA | 1852 |
| 7 | | Amhimmid, Abdalraheem A. | 9214615 | LBA | 1777 |
| 8 | AFM | Alagouri, Hamdi Gaith | 9208020 | LBA | 1757 |
| 9 | | Zgeta, Faisal Mohamed | 9211128 | LBA | 1711 |
| 10 | | Franika, Khaled Mahmoud | 9200142 | LBA | 1707 |
|
|
|
|