El siguiente encuentro se realizara en el hogar de jubilados "Bienvenido", en la Calle Aita Donostia 10, Errenteria
Gipuzkoako Kadete 2026ko Txapelketa Cập nhật ngày: 01.11.2026 13:28:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: GIPUZKOAKO XAKE FEDERAKUNTZA
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | RtQT |
| 1 | | USED ZABALEGUI, Iosu | 523094249 | ESP | 1879 |
| 2 | | GONZALEZ BELLO, Oier | 523001755 | ESP | 1805 |
| 3 | | SANCHEZ HUERTA, Erlantz | 94733996 | ESP | 1775 |
| 4 | | MUNOZ FERREIRA, Adur | 94739684 | ESP | 1650 |
| 5 | | NOGALEDO GARCIA, Enzo | 527029336 | ESP | 1622 |
| 6 | | MATAS FERNANDEZ, Oihan | 523082100 | ESP | 1575 |
| 7 | | AMORENA LAVADO, Paula | 523002000 | ESP | 1509 |
| 8 | | CASTREJON ALVAREZ, Ian | 553064372 | ESP | 1458 |
| 9 | | LOPEZ TORRES, Unai | 523001763 | ESP | 1430 |
| 10 | | HIRSCHMANN MARFAGON, Noah | 553071352 | ESP | 1423 |
| 11 | | BARROS GARCIA, Ethan | 553071360 | ESP | 0 |
| 12 | | ETXEBERRIA GALARRAGA, Ianitz | 523047445 | ESP | 0 |
| 13 | | PUEYO DA SILVA, Eva | | ESP | 0 |
|
|
|
|