Положение: https://drive.google.com/file/d/1TQn58XIxbYSANGAxLERm-8RF1-a61gWE/view?usp=sharing
Регистрация: https://forms.yandex.ru/u/6aab8997eb6146c9730f0cc4/

2, 3 ноября.

Группа А (1000-1200) - 2 ноября (пн) с 10.00.
Группа В (1200-1600) - 3 ноября (вт) с 14.00.

"Рапид "Осенние каникулы" ШК "Этюд". Группа A (1000-1200)

Cập nhật ngày: 02.11.2026 08:07:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fomkina Ekaterina

Giải/ Nội dungА - 02.11 (пн) с 10.00.
В - 03.11 (вт) с 14.00.
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênIDRtQGPháiNhómCLB/Tỉnh
1Кизрякова, Анастасия6580451212w2015Цверава Г.
2Лопаткин, Михаил59355211972018Сурвило А.А.
3Чешкова, Татьяна7298271196w2018Сурвило А.А.
4Фарафонов, Анатолий69359111822015Рудакова Е.В.
5Гончаренко, Софья6935831165w2017Изотов И.В.
6Кизрякова, Анна6580461152w2015Цверава Г.
7Шалыгина, Паулина5782671124w2016Березина М.Ю.
8Грошева, Алёна6544891110w2017Шушкареев Арс.Г.
9Казаков, Никита79051810942015Лукошкин С.В.
10Герасимов, Роман67785010862019Сурвило А.А.
11Баранов, Егор010002014Аллахвердов А.С.
12Герасимов, Никита010002012Смирнягин И.Э.
13Петросян, Анна4404971000w2016Латыев В.В.
14Шангин, Кирилл60085710002015Шушкареев Г.Ш.