Мальчики 2017-2018 г.р.Первенство городского округа Самара (быстрые шахматы). Мальчики до 11 лет. Cập nhật ngày: 18.10.2026 13:02:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Grankin Nikolay Dmitrievich
| Giải/ Nội dung | МД9, М11, М13, Ю15, Ю17-19, Д11-13, Д15-19 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Франтасов, Пётр Дмитриевич | 540030369 | RUS | 1557 |
| 2 | | Греков, Кирилл Дмитриевич | 540052117 | RUS | 1415 |
| 3 | | Романов, Андрей Александрович | 540092445 | RUS | 1389 |
| 4 | | Санатуллов, Самир Равильевич | | RUS | 1321 |
| 5 | | Смирнов, Ярослав Павлович | | RUS | 1299 |
| 6 | | Вавилов, Роман Дмитриевич | 570006300 | RUS | 1281 |
| 7 | | Арзиани, Даниил Сергеевич | | RUS | 1268 |
| 8 | | Ильичев, Артём Евгеньевич | | RUS | 1193 |
| 9 | | Григорян, Петрос Амаякович | | RUS | 1180 |
| 10 | | Панин, Андрей Александрович | | RUS | 1153 |
| 11 | | Рыбаков, Герман Сергеевич | | RUS | 1086 |
| 12 | | Станотин, Данил Дмитриевич | | RUS | 1086 |
| 13 | | Антимонов, Сергей Павлович | | RUS | 1031 |
| 14 | | Камышев, Иван Павлович | | RUS | 1022 |
| 15 | | Аверьянов, Илья Александрович | | RUS | 1000 |
| 16 | | Карякин, Артём Дмитриевич | | RUS | 1000 |
| 17 | | Небритов, Михаил Юрьевич | | RUS | 1000 |
| 18 | | Худошин, Андрей Павлович | | RUS | 1000 |
| 19 | | Чижов, Кирилл Константинович | | RUS | 1000 |
|
|
|
|